Tra cứu container

Tra cứu container 20+ hãng tàu

Nhập số container hoặc số B/L. Máy kiểm tra số đúng chưa, nhận diện hãng tàu và mở trang tracking chính thức của hãng.

Miễn phíKhông lưu số containerKiểm tra số theo ISO 6346
4 chữ cái + 7 chữ số. Dán nhiều số cùng lúc cũng được (cách nhau dấu phẩy hoặc xuống dòng).
Hỗ trợ: Maersk · MSC · CMA CGM · COSCO · ONE · Evergreen · Hapag-Lloyd · Yang Ming · HMM · ZIM · Wan Hai · KMTC và 10 hãng khác · Local charges 2026 của 12 hãng ↓
Hay tra cont? Lưu trang này ra màn hình điện thoại: iPhone bấm Chia sẻ → Thêm vào MH chính; Android bấm ⋮ → Thêm vào màn hình chính.

Local charges 2026 của 12 hãng tàu tại TP.HCM

THC hàng khô cont 20′ và 40′ theo biểu phí công bố của từng hãng, Project Shipping đối chiếu file gốc, cập nhật 02/10/2026. Bấm tên hãng để xem đủ B/L, seal, telex, cont lạnh/Open Top/Flat Rack.

← Vuốt ngang để xem từng hãng →
MaerskHàng xuất / nhập
hiệu lực từ 01/05/2026 · VND · chưa rõ VAT
THC20′40’/HC45′
THC hàng khô3.250.0005.000.0006.050.000
THC cont lạnh4.150.0006.350.000—
THC Open Top / Flat Rack4.350.0006.650.000—
Chi tiết local charges Maersk →
MSCHàng xuất
THC từ 16/03/2025, phí B/L từ 15/07/2025 (bản mới nhất hãng công bố) · VND · đã gồm thuế
THC20′40’/HC45′
THC hàng khô3.200.0004.947.000—
THC cont đặc biệt hàng trong khổ3.970.0006.550.000—
Hàng OOG (quá khổ)theo từng lôtheo từng lô—
  • Phí chứng từ (B/L): 1.000.000 / bill
  • Phí seal: 215.000 / cont
  • Phí điện giao hàng (telex): 648.000 / bill
Chi tiết local charges MSC →
CMA CGMHàng xuất
THC áp dụng từ 01/05/2026 · VND · chưa gồm VAT
THC20′40’/HC45′
THC hàng khô3.355.0005.170.000—
THC hàng đặc biệt / OOG / ISO Tank4.125.0006.655.000—
  • Phí chứng từ (B/L): 950.000 (SI điện tử) · 1.050.000 (SI thủ công) / bill
  • Phí seal: 230.000 đến 30/06/2026 · 280.000 từ 01/07/2026 / cont
Chi tiết local charges CMA CGM →
COSCOHàng xuất
hiệu lực từ 12/01/2026 · USD (THC, seal, AMS) · VND (B/L, telex) · đã gồm VAT
THC20′40’/HC45′
THC hàng khô (USD)135210270
THC lạnh / Open Top / Flat Rack (USD)180270—
  • Phí chứng từ (B/L): 850.000 / bill
  • Phí seal: USD 8 / cont
  • Phí điện giao hàng (telex): 500.000 / bill
  • AMS (đi Mỹ) / ENS (đi EU): USD 30 / USD 25 mỗi bill
Chi tiết local charges COSCO →
ONEHàng xuất
hiệu lực từ 01/04/2026 · VND · chưa gồm VAT
THC20′40’/HC45′
THC hàng khô3.000.0004.800.0005.400.000
THC lạnh / Open Top / Flat Rack / ISO Tank4.200.0006.000.000—
  • Phí chứng từ (DOC): 950.000 (SI điện tử) · 1.050.000 (SI thủ công) / bill
  • Phí seal: 220.000 / cont
  • Phí điện giao hàng (telex): 450.000 / bill
  • Khai manifest trước (AMS/ENS…): 950.000 / bill
Chi tiết local charges ONE →
EvergreenHàng xuất
hiệu lực từ 15/02/2026 · VND · chưa rõ VAT
THC20′40’/HC45′
THC hàng khô3.375.0005.200.0006.140.000
THC cont lạnh5.090.0007.080.000—
THC Open Top / Flat Rack / ISO Tank5.210.0007.240.000—
  • Phí chứng từ (B/L): 800.000 / bill
  • Phí seal: 220.000 / cont
  • Phí điện giao hàng (email release): 600.000 / bill
Chi tiết local charges Evergreen →
HMMHàng xuất
theo biểu phí hãng gửi tháng 9/2026 (hãng không ghi ngày hiệu lực) · VND · chưa rõ VAT
THC20′40’/HC45′
THC hàng khô3.300.0005.000.000—
THC lạnh / Open Top / Flat Rack4.300.0006.400.000—
  • Phí chứng từ (B/L): 920.000 / bill
  • Phí seal: 210.000 / cont
  • AFR (Nhật) / AM1 (Trung Quốc): USD 30 / bill
  • CDC (tuyến Mỹ): USD 35 / bill
Chi tiết local charges HMM →
Yang MingHàng xuất
THC từ 20/04/2026 · VND · chưa gồm VAT
THC20′40’/HC45′
THC hàng khô3.377.9525.087.957—
  • Phí chứng từ (DOC): 1.045.000 / bill (từ 16/02/2026)
  • Phí seal: 231.650 / cont (từ 16/06/2026)
  • Phí điện giao hàng (telex): 550.000 / bill
  • ENS (đi EU): 650.000 / bill
Chi tiết local charges Yang Ming →
OOCLHàng xuất
theo biểu phí OOCL đang công bố (bản cập nhật 15/07/2026) · VND · đã gồm VAT
THC20′40’/HC45′
THC hàng khô3.250.0005.070.000—
THC cont đặc biệt (lạnh, OT, FR, DG)4.160.0006.500.000—
  • Phí chứng từ (B/L): 850.000 (eBL IQAX) · 1.050.000 (thường) / bill
  • Phí seal: 208.000 / cont
  • Phí điện giao hàng (telex): 600.000 / bill
  • AMS (đi Mỹ): 780.000 / bill
Chi tiết local charges OOCL →
Wan HaiHàng nhập
áp dụng cho hàng xếp tàu từ 01/01/2026 · VND · chưa gồm VAT
THC20′40’/HC45′
THC hàng khô3.750.0005.700.0007.000.000
THC Flat Rack / Open Top5.400.0008.400.000—
  • Phí lệnh giao hàng (D/O): 1.100.000 / bill
Chi tiết local charges Wan Hai →
KMTCHàng xuất
theo biểu phí hãng gửi tháng 9/2026 (hãng không ghi ngày hiệu lực) · USD (THC, seal) · VND (B/L) · chưa rõ VAT
THC20′40’/HC45′
THC hàng khô (USD)151229—
THC lạnh / Open Top / Flat Rack (USD)183291—
  • Phí chứng từ (B/L): 945.000 / bill
  • Phí seal: USD 9,45 / cont
Chi tiết local charges KMTC →
PILHàng xuất
hiệu lực từ 15/03/2026 · VND · chưa rõ VAT
THC20′40’/HC45′
THC hàng khô3.400.0005.000.000—
THC cont lạnh / đặc biệt4.500.0006.500.000—
  • Phí chứng từ (B/L): 1.100.000 / bill
  • Phí seal: 220.000 / cont
  • Phí điện giao hàng (telex): 600.000 / bill
Chi tiết local charges PIL →

Xem bảng so sánh local charges đầy đủ →

Công cụ tra cứu container 20+ hãng tàu miễn phí - Project Shipping
Công cụ tra cứu container miễn phí của Project Shipping: tự nhận hãng tàu, báo sai số, tra nhiều cont một lần.

Cách đọc số container: 4 phần trong 11 ký tự

Số container theo chuẩn ISO 6346 luôn gồm 4 chữ cái + 7 chữ số, ví dụ MSCU 454269 1:

  • 3 chữ đầu (MSC): mã chủ sở hữu container, đăng ký với tổ chức BIC. Đây là căn cứ để biết container thuộc hãng tàu nào.
  • Chữ thứ 4 (U): loại thiết bị. U là container chở hàng, J là thiết bị gắn kèm, Z là rơ-moóc/khung gầm.
  • 6 số tiếp theo (454269): số sê-ri riêng của container.
  • Số cuối (1): số kiểm tra (check digit), tính từ 10 ký tự trước. Gõ sai 1 ký tự là số kiểm tra không khớp, nên công cụ ở trên báo lỗi ngay trước khi anh/chị mất công tra trên web hãng tàu.

Vì sao có container không tự nhận ra hãng tàu?

Rất nhiều container (TCLU, TEMU, SEGU, TLLU, CAIU, FBLU, BMOU…) thuộc công ty cho thuê container như Textainer, Triton, CAI, Florens, Beacon. Hãng tàu thuê lại các container này để chở hàng, nên mã đầu số không cho biết hãng nào đang chở. Trong các lô Project Shipping khai thác tháng 9/2026, hơn một nửa container là container thuê.

Khi đó hãy xem tên hãng tàu trên Booking Confirmation, vận đơn (B/L) hoặc Arrival Notice, rồi chọn hãng tương ứng trong danh sách. Hoặc tra bằng số B/L/booking: tiền tố số B/L thường là mã của hãng (MEDU = MSC, ONEY = ONE, COSU = COSCO, OOLU = OOCL, HLCU = Hapag-Lloyd, CMDU = CMA CGM, EGLV = Evergreen, HDMU = HMM).

Tra container được những gì?

Trang tracking của hãng tàu cho biết các mốc của container: lấy rỗng, hạ hàng tại cảng đi (gate in), xếp lên tàu, chuyển tải, dỡ tại cảng đến, lấy hàng (gate out) và trả rỗng. Thời gian cập nhật phụ thuộc hệ thống cảng và hãng, thường trễ vài giờ so với thực tế. Muốn biết container đã có mặt ở bãi cảng Việt Nam chưa thì tra thêm trên cổng của cảng (ví dụ ePort Tân Cảng Cát Lái).

Câu hỏi thường gặp

Tra container có mất phí không?

Không. Công cụ chạy ngay trên trình duyệt của anh/chị và mở trang tracking chính thức của hãng tàu. Project Shipping không lưu lại số container anh/chị nhập.

Vì sao trang hãng tàu không hiện kết quả?

Một số hãng (Evergreen, HMM, KMTC, Wan Hai, SITC…) không cho điền sẵn số qua đường link. Công cụ đã copy sẵn số container, chỉ cần dán vào ô tìm kiếm trên trang hãng. Nếu vẫn không ra, có thể container đã trả rỗng quá lâu, hoặc lô đó thuộc hãng khác (container thuê).

Hàng quá khổ đi Flat Rack, Open Top có tra được không?

Có. Container Flat Rack (FR) và Open Top (OT) cũng có số container theo chuẩn ISO 6346 và tra như container thường. Với lô hàng quá khổ, quá tải cần phương án xếp hàng, lashing, xe mooc lùn hoặc giấy phép lưu hành, xem hàng OOG là gì và dịch vụ vận chuyển container Flat Rack của Project Shipping.

DOWNLOAD BẢNG GIÁ