Trong xuất nhập khẩu, thuật ngữ “CNF” thường được sử dụng khi thảo luận về giá cước vận chuyển hàng hóa. Vậy giá CNF là gì và những điều cần biết về nó?
Hiểu sai điều kiện này, doanh nghiệp dễ tính thiếu chi phí hoặc tranh chấp trách nhiệm với đối tác khi hàng đến cảng. Hãy cùng Project Shipping khám phá chi tiết về CNF trong bài viết dưới đây.
Cập nhật 2026: Giá CNF là gì vẫn là câu hỏi nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu mới nhầm lẫn với CIF do cách viết gần giống nhau. Về bản chất, CNF (Cost and Freight) không bao gồm phí bảo hiểm hàng hóa như CIF (Cost, Insurance and Freight) nên người mua phải tự thu xếp bảo hiểm nếu muốn hàng được bảo vệ trong quá trình vận chuyển. Trong thực tế làm hàng tại Project Shipping, phần lớn khách hỏi giá CNF Cát Lái, Cái Mép hoặc Hải Phòng đều cần được tư vấn thêm phần phí local charge và phụ phí phát sinh tại cảng đến, vì đây là những khoản người bán không gánh trong điều kiện CNF.

CNF là gì? Giá CNF là gì?
CNF là viết tắt của “Cost and Freight” (Chi phí và Vận chuyển) trong thương mại quốc tế. Đây là một điều khoản thương mại được sử dụng trong các hợp đồng mua bán hàng hóa, đặc biệt là khi giao dịch qua các phương tiện vận chuyển như đường biển.
Trong hợp đồng CNF, người bán chịu trách nhiệm và chi phí cho việc vận chuyển hàng hóa từ cảng xuất phát đến cảng đến hoặc nơi nhận hàng, bao gồm cả chi phí vận chuyển và chi phí hàng hóa. Nói đơn giản, giá CNF là gì? Đó là giá mà người mua phải trả cho hàng hóa, bao gồm cả chi phí vận chuyển từ cảng xuất phát đến cảng đến hoặc nơi nhận hàng, được quy định trong hợp đồng mua bán.
Cách tính giá CNF là gì và công thức chuẩn
Giá CNF (Cost and Freight – Chi phí và Cước phí) sẽ bao gồm 2 phần phải thanh toán khác nhau, cụ thể là:
- C (Cost): Giá của hàng hóa tính theo hợp đồng ngoại thương.
- F (Freight): Đây là cước phí vận chuyển hàng đến địa điểm đã được thống nhất từ trước và điểm dỡ hàng theo thỏa thuận của hợp đồng ngoại thương.
Vậy để tính được giá CNF, ta sẽ làm theo công thức sau:
Giá CNF = C (Giá hàng hóa) + F (Cước phí vận chuyển)
Muốn biết giá CNF là gì thực trả khi hàng về đến kho, người mua (nhà nhập khẩu) cần phải thanh toán thêm các loại thuế và phí khác như:
- Thuế nhập khẩu = Số lượng hàng hóa nhập khẩu thực tế x Trị giá tính thuế trên mỗi đơn vị hàng hóa x Thuế suất nhập khẩu
- Phí bảo hiểm
- Lệ phí thủ tục hải quan
- Thuế giá trị gia tăng
- Phí an ninh cảng
- Phụ phí xăng dầu (nếu có)
- Phí lắp ghép (nếu có)
- Phí lưu kho, local charge tại cảng đến (nếu có)
Ví dụ: Nếu bên xuất khẩu (bên bán hàng hóa cho bạn) cung cấp mức giá CNF Cát Lái, điều đó có nghĩa là mức giá bên xuất khẩu đưa ra đã bao gồm chi phí vận chuyển hàng bằng đường biển đến cảng Cát Lái. Khi hàng đến, bạn chỉ cần thông quan sau đó đưa hàng về kho của mình, nhưng bạn vẫn phải thanh toán các loại thuế và phí khác nêu trên.
Theo điều kiện giao hàng CNF, người bán phải trả phí vận chuyển và có thể phải chi trả một số loại phí khác như phí bảo hiểm, lệ phí thủ tục hải quan,… trong khi người mua phải đảm nhận các khoản phí còn lại như thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, phí an ninh cảng,…

Trách nhiệm và nghĩa vụ của các bên tham gia
Trách nhiệm và nghĩa vụ của bên bán
- Chuẩn bị hàng hóa đầy đủ theo đúng chủng loại và số lượng được quy định trong hợp đồng, đảm bảo chất lượng sản phẩm phù hợp.
- Giao hàng từ kho đến đơn vị vận chuyển theo đúng thời gian quy định.
- Chuẩn bị đầy đủ các chứng từ cần thiết như hợp đồng, hóa đơn thương mại, packing list, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ (CO) theo thỏa thuận.
- Thực hiện thủ tục thông quan hàng hóa tại nước xuất khẩu, đóng các loại phí liên quan như phí địa phương (Local Charge), thuế xuất khẩu.
- Thanh toán chi phí thuê phương tiện vận chuyển đưa hàng đến cảng đích theo thỏa thuận.
- Cung cấp thông tin cần thiết để bên mua thực hiện mua bảo hiểm hàng hóa.
- Chịu trách nhiệm và chi phí cho các hoạt động liên quan đến việc đưa hàng lên tàu hoặc phương tiện vận chuyển.
- Cung cấp đầy đủ bản gốc và bản điện tử các chứng từ cần thiết để bên nhập khẩu hoàn thành thủ tục nhận hàng.
- Thông báo cho bên mua thông tin và thời gian tàu cập bến cảng dỡ hàng.
Theo điều kiện giao hàng CNF, bên bán không phải chi trả các khoản phí như thuế nhập khẩu, bảo hiểm, thủ tục hải quan, phí an ninh cảng tại nước nhập khẩu. Những khoản phí này sẽ do bên mua chịu trách nhiệm thanh toán.
Bạn có thể tham khảo những nội dung liên quan khác về kiến thức chuyên ngành tại Project Shipping để nắm được thêm những thông tin bổ ích khác.
Trách nhiệm và nghĩa vụ của bên mua
- Thanh toán đầy đủ tiền hàng theo đúng giá và điều kiện đã được quy định trong hợp đồng thương mại.
- Chịu trách nhiệm về các rủi ro và chi phí liên quan đến việc thông quan hàng hóa tại nước nhập khẩu khi hàng đến.
- Chủ động tiếp nhận thông tin từ bên bán về thời gian và địa điểm hàng đến để chuẩn bị nhận hàng kịp thời.
- Thực hiện các thủ tục dỡ hàng và thông quan hàng hóa để hoàn tất quá trình nhập khẩu.
- Chi trả các khoản chi phí như chi phí vận chuyển từ cảng dỡ hàng đến địa điểm cuối cùng, thuế nhập khẩu, lệ phí hải quan và các chi phí khác liên quan tại nước nhập khẩu.
- Mua bảo hiểm hàng hóa để đảm bảo an toàn cho lô hàng trong quá trình vận chuyển.
- Cung cấp đầy đủ và chính xác các thông tin liên quan như địa chỉ, thời gian nhận hàng để bên bán có thể gửi hàng đúng nơi quy định.
Trong điều kiện giao hàng CNF, bên mua có trách nhiệm chính trong việc thực hiện các thủ tục nhập khẩu, thanh toán các khoản thuế, phí tại nước nhập khẩu và nhận hàng tại điểm dỡ hàng đã thỏa thuận. Bên bán chỉ chịu trách nhiệm đưa hàng lên phương tiện vận chuyển và đến cảng đích theo thỏa thuận.

Câu hỏi thường gặp về giá CNF là gì
1. Giá CNF là gì và khác giá CIF ở điểm nào?
Giá CNF là gì thì đã rõ ở phần trên: chỉ gồm giá hàng và cước vận chuyển. CIF (Cost, Insurance and Freight) có thêm phí bảo hiểm hàng hóa do người bán mua, còn CNF thì người mua phải tự lo bảo hiểm nếu cần.
2. Vì sao cần hiểu rõ giá CNF là gì trước khi ký hợp đồng?
Hiểu đúng giúp hai bên không tranh chấp trách nhiệm khi hàng gặp sự cố trên biển, đồng thời tính đúng tổng chi phí nhập khẩu thực tế.
3. Giá CNF có áp dụng cho vận chuyển đường hàng không không?
CNF thường dùng cho đường biển. Với đường hàng không, các bên hay dùng điều kiện CPT tương đương.
4. Ai chịu chi phí dỡ hàng tại cảng đến trong điều kiện CNF?
Theo Incoterms, chi phí dỡ hàng tại cảng đến thường do người mua chịu trừ khi hai bên thỏa thuận khác trong hợp đồng.
5. Doanh nghiệp mới xuất nhập khẩu nên chọn CNF hay CIF?
Nếu chưa có kinh nghiệm mua bảo hiểm hàng hóa quốc tế, nên chọn CIF để người bán lo phần bảo hiểm; nếu đã có đối tác bảo hiểm quen, CNF giúp chủ động và tiết kiệm hơn.
Xem thêm: Chargeable Weight là gì? Cách tính khối lượng hàng Air và Sea
Giá CNF là một khái niệm quan trọng trong thương mại quốc tế, đặc biệt trong ngành logistics và vận tải. Hiểu rõ về CNF giúp các doanh nghiệp quản lý chi phí và rủi ro vận chuyển hàng hóa một cách hiệu quả.
Project Shipping cam kết cung cấp thông tin chính xác và dịch vụ vận chuyển hàng hóa chất lượng cao. Nếu bạn cần tư vấn hoặc hỗ trợ về giá CNF và vận chuyển hàng hóa, hãy gọi 0909 411 668 hoặc chat Zalo để được tư vấn chi tiết và chuyên nghiệp.










