ISPS là một chuẩn mực quốc tế do Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) đề xuất, nhằm đảm bảo an ninh cho các cảng biển và tàu biển trên toàn thế giới. Đây là một phần quan trọng của nỗ lực toàn cầu để bảo vệ an ninh hàng hải và đảm bảo an toàn cho tất cả các bên liên quan. Hãy cùng Project Shipping tìm hiểu chi tiết về ISPS là phí gì và những vấn đề có liên quan.
Ngắn gọn: ISPS là phí gì khi bạn thấy nó trên báo giá cước? Đó là phí an ninh cảng biển, hãng tàu thu theo container để bù chi phí thực hiện bộ luật ISPS. Khoản này nhỏ nhưng bắt buộc, quên cộng vào là lệch tổng chi phí lô hàng.

ISPS là phí gì?
Trước hết, hãy hiểu rõ về ISPS. Đây là hệ thống luật an ninh quốc tế áp dụng cho cả cảng biển và tàu biển, được tạo ra để chống lại nguy cơ khủng bố. ISPS bao gồm các quy định và khuyến nghị nhằm nâng cao an toàn hàng hải và ngăn chặn các hành vi đe dọa. Điều này đảm bảo an toàn cho tàu, cảng, hàng hóa và thủy thủ đoàn. Bộ luật này được IMO (Tổ chức Hàng hải Quốc tế) đưa ra sau Hội nghị London năm 2002 và được coi là một phần của Công ước SOLAS, có hiệu lực từ ngày 01/07/2004.
Bộ luật này nằm cùng hệ thống quy định an toàn hàng hải với bộ luật quản lý an toàn quốc tế ISM. Triển khai ISPS đòi hỏi các hãng tàu và cảng cần phải có nguồn lực nhân sự được đào tạo và có trình độ để thực hiện các biện pháp an ninh. Ngoài chi phí cho nhân lực, việc sử dụng các thiết bị để thực hiện ISPS cũng đòi hỏi chi phí không nhỏ. Do đó, các hãng tàu thu phí để chi trả cho các khoản này. Đó chính là câu trả lời cho ISPS là phí gì: phí ISPS, khoản bù chi phí an ninh cảng và tàu.
Cập nhật 2026: đọc dòng ISPS trên báo giá thế nào cho đúng
Khi so báo giá giữa các hãng, hãy đọc cả phần local charges thay vì chỉ nhìn cước biển. ISPS là phí gì cũng dễ bị nhầm với THC hoặc phí bãi vì cùng nằm ở nhóm phụ phí đầu cảng. Dòng ISPS đứng riêng, tính theo container, mức khác nhau giữa hãng và cảng. Hãy hỏi rõ báo giá đã gồm ISPS hay chưa, và thu ở đầu xuất hay đầu nhập, để tổng chi phí không bị đội khi hàng đến cảng.
Vai trò của phí ISPS: vì sao phải hiểu ISPS là phí gì
ISPS có vai trò chính là tạo ra một mô hình an ninh hàng hải tiêu chuẩn và nhất quán trên toàn cầu, nhằm hỗ trợ các quốc gia trong việc phát hiện và đánh giá an ninh cho các tàu ghé cảng một cách hiệu quả hơn. Ngoài ra, ISPS cũng giúp các quốc gia thực hiện các biện pháp an ninh hiệu quả để đảm bảo tuân thủ mức độ an ninh xác định.
Các vai trò chính của ISPS bao gồm:
- Thực hiện trách nhiệm và vai trò tương ứng của các bên liên quan, cả ở cấp độ toàn cầu và trong nước, để đảm bảo an ninh hàng hải.
- Trao đổi và chia sẻ thông tin liên quan đến an ninh giữa các bên liên quan.
- Đảm bảo rằng các biện pháp an ninh được thực hiện đầy đủ và phù hợp với các tàu hàng của họ.
Ngoài ra, theo ISPS, các cảng, nhà ga và hãng tàu cũng yêu cầu phải có nhân viên an ninh phù hợp được bố trí trên mỗi tàu, trong các bến và cho mỗi hãng tàu. Mục đích là để chuẩn bị và triển khai kế hoạch an ninh thích hợp.

Mục đích của ISPS
- Xây dựng một khung pháp lý quốc tế để hợp tác giữa các Chính phủ, các cơ quan Chính phủ, chính quyền địa phương và ngành công nghiệp vận tải biển và cảng, nhằm phát hiện và đánh giá các mối đe dọa an ninh cũng như thực hiện các biện pháp ngăn chặn sự cố an ninh ảnh hưởng đến tàu và bến cảng được sử dụng trong thương mại quốc tế.
- Xác định và phân chia rõ ràng vai trò và trách nhiệm của tất cả các bên liên quan, cả ở cấp độ quốc gia và quốc tế, nhằm đảm bảo an ninh hàng hải.
- Đảm bảo sự so sánh và trao đổi thông tin liên quan đến an ninh một cách kịp thời và hiệu quả.
- Cung cấp phương pháp luận để đánh giá tình hình an ninh, từ đó phát triển các kế hoạch và quy trình ứng phó với các thay đổi về cấp độ an ninh.
- Bảo đảm rằng các biện pháp an ninh hàng hải được thực hiện một cách thích hợp và tương xứng.
Nếu như bạn muốn tìm hiểu thêm về chi phí các dịch vụ của Project Shipping thì có thể tham khảo bảng giá dịch vụ thủ tục hải quan trọn gói và khám phá nhiều ưu đãi hấp dẫn khác!
Ai thu phí ISPS và ISPS là phí gì khi nằm trong báo giá?
Khách hàng, những chủ hàng hóa, có thể phải trả phí ISPS dưới dạng Carrier Security Fee hoặc Terminal Security Charge. Cụ thể:
- Carrier Security Fee: Đây là phí mà các hãng tàu hoặc hãng vận chuyển thu để bù đắp chi phí phát sinh khi triển khai ISPS.
- Terminal Security Charge: Đây là phí mà các cảng thu từ hãng tàu hoặc hãng vận chuyển để đáp ứng các chi phí phát sinh trong quá trình triển khai ISPS tại cảng.
Khi đọc báo giá, ISPS là phí gì? Đó là một dòng phụ phí nằm trong nhóm local charges, thường được tính vào báo giá cước và thanh toán cùng với cước vận chuyển. Cách xem từng dòng phí của một hãng cụ thể có trong bài local charges hãng tàu Hapag-Lloyd; một phụ phí an ninh khác bạn cũng nên biết là phí ENS. Bất kể ai thanh toán trước, cả người gửi hàng và người nhận hàng đều phải chịu trách nhiệm trả phụ phí ISPS.
Mức phí ISPS không quá cao và có thể thay đổi tùy thuộc vào từng cảng khác nhau. Mặc dù phí này nhỏ, nhưng nó là một khoản phí bắt buộc khi xử lý một container hàng hóa. Do đó, khi tính toán tổng chi phí cho việc vận chuyển hàng hóa của bạn, bạn cần lưu ý đến phí ISPS này.

Cần báo giá có đủ phụ phí cảng cho lô hàng của bạn? Gửi tuyến, loại container và số lượng, nhận báo giá chi tiết trong 2 giờ làm việc. Gọi 0909 411 668 hoặc chat Zalo.
Xem thêm: Quy tắc Hague-Visby là gì? Thông tin cơ bản về quy tắc này trong xuất nhập khẩu
Hy vọng rằng bài viết của Project Shipping đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan về ISPS là phí gì? Những thông tin cơ bản về ISPS. Hãy áp dụng những kiến thức này vào thực tiễn kinh doanh của bạn để tối ưu hóa quá trình vận chuyển và tăng cường hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Câu hỏi thường gặp về ISPS là phí gì
ISPS là gì và ISPS là phí gì trong vận tải biển?
ISPS (International Ship and Port Facility Security Code) là bộ luật an ninh tàu biển và bến cảng do IMO ban hành. Phí ISPS là khoản phụ phí hãng tàu và cảng thu để bù chi phí thực hiện các biện pháp an ninh theo bộ luật này.
ISPS fee, ISPS charge nghĩa là gì trên báo giá tiếng Anh?
Đây đều là cách gọi phí ISPS: phí an ninh cảng và tàu. Trên báo giá hãng tàu, dòng này thường ghi ISPS, ISPS surcharge hoặc security fee, tính theo từng container.
Ai là người trả phí ISPS?
Tùy điều khoản cước thỏa thuận (trả trước hoặc trả sau) và điều kiện Incoterms. Phí thường nằm trong local charges nên có thể do người gửi hàng trả ở đầu xuất hoặc người nhận hàng trả ở đầu nhập.
Phí ISPS có bắt buộc không?
Có. Đây là khoản thu gắn với việc xử lý container tại cảng áp dụng bộ luật ISPS. Mức thu khác nhau theo hãng tàu và cảng nên cần đối chiếu biểu local charges của đúng hãng.
Xem mức phí ISPS của từng hãng ở đâu?
Xem trong biểu local charges của hãng tàu, ví dụ bài local charges hãng tàu Hapag-Lloyd, hoặc hỏi Project Shipping để nhận báo giá đã gồm đủ phụ phí đầu cảng.
Đã rõ ISPS là phí gì nhưng chưa biết tổng chi phí lô hàng? Gửi thông tin lô hàng, nhận báo giá trong 2 giờ làm việc, tư vấn miễn phí. Gọi 0909 411 668 hoặc chat Zalo.















