Đối với hàng hóa được xuất khẩu sang Châu Âu thì không thể không chú ý đến phí ENS. Vậy ENS là phí gì? Các trường hợp nào áp dụng phí ENS? Hãy cùng Project Shipping tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!
Cập nhật 2026: từ giai đoạn 3 của hệ thống ICS2 (Import Control System 2, áp dụng cho đường biển/đường bộ), EU siết thêm dữ liệu an ninh phải khai trước khi tàu khởi hành, không chỉ trước khi cập cảng như quy định cũ. Vì vậy hiểu đúng ENS là phí gì, ai phải khai và khai đúng hạn càng quan trọng để tránh lô hàng bị giữ lại tại cảng đến chờ bổ sung tờ khai.
ENS là phí gì?
ENS là phí gì? Phí ENS (Entry Summary Declaration) là một loại phí phải trả khi xuất khẩu hàng hóa vào Liên minh châu Âu (EU) để đảm bảo tiêu chuẩn an ninh cho khu vực này.. Quy định này có hiệu lực từ ngày 1-1-2011.
Phí ENS được thu từ hãng tàu và có mức phí dự kiến từ 25 USD đến 35 USD, tùy thuộc vào hãng tàu và người đặt chỗ (booking party) hoặc người gửi hàng (shipper). Phí ENS áp dụng cho tất cả các container hàng được vận chuyển đến các cảng thuộc EU và cho tất cả các container hàng có điểm đến (POD) là một cảng thuộc EU. Nắm được ENS là phí gì và mức thu bao nhiêu giúp doanh nghiệp xuất khẩu dự trù đúng tổng chi phí logistics trước khi chốt giá bán.
Quy trình khai báo ENS được thực hiện thông qua hệ thống thông tin hải quan của EU và phải được hoàn thành trước khi tàu cập cảng. Người gửi hàng có trách nhiệm cung cấp thông tin đầy đủ về người nhận hàng và thông tin xuất khẩu cho hải quan cũng như cho đơn vị đặt chỗ (booking party).

ENS là phí gì và vì sao xuất hiện phụ phí này?
Lí do xuất hiện của phụ phí ENS là để đảm bảo an ninh hàng hóa và ngăn chặn các hoạt động buôn lậu, khủng bố hoặc các hoạt động vi phạm quy định nhập cảnh. Bằng cách yêu cầu người gửi hàng hoá hoặc người đại diện của họ cung cấp thông tin chi tiết về hàng hóa trước khi tàu đến cảng, các cơ quan chức năng có thể tiến hành kiểm tra và xác định xem liệu hàng hóa có đáng ngờ không hoặc có vi phạm quy định không.
Phụ phí ENS thường được áp dụng bởi các cơ quan hải quan hoặc các cơ quan chức năng tại các cảng đích. Các hãng tàu vận chuyển hàng hóa thường tính phí ENS từ người gửi hàng hoá hoặc từ bên đại diện của họ và sau đó chịu trách nhiệm truyền tải khoản phí này cho cơ quan chức năng tương ứng. Ngoài ENS, hãng tàu còn thu nhiều phụ phí khác cho tuyến châu Âu như phí BAF (phụ phí biến động nhiên liệu) hay phí ISPS (phụ phí an ninh cảng theo Bộ luật ISPS) – doanh nghiệp nên gộp cả các khoản này khi tính tổng chi phí lô hàng, không chỉ riêng ENS.
Tuy giá trị và cách tính phí ENS có thể khác nhau tùy thuộc vào quy định của từng quốc gia hoặc cảng, nhưng mục đích chung của phụ phí này là đảm bảo an ninh và tuân thủ quy định nhập cảnh.
Mức phí ENS là bao nhiêu?
Phí ENS (Entry Summary Declaration) là một loại phí được áp dụng khi xuất khẩu hàng hóa sang Châu Âu. Đây là một yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an ninh cho hàng hóa nhập khẩu vào Châu Âu. Khi xuất khẩu hàng hóa vào Châu Âu, người gửi hàng phải khai báo thông tin về người gửi hàng, người nhận hàng và thông tin về hàng hóa. Phí ENS được thu từ hãng tàu và có mức phí dự kiến từ 25 USD đến 35 USD, tùy thuộc vào hãng tàu và người đặt chỗ (booking party) hoặc người gửi hàng (shipper). Việc không tuân thủ quy định ENS có thể dẫn đến phạt tiền từ cơ quan hải quan của Châu Âu.

Trường hợp áp dụng phí ENS
Trước khi liệt kê chi tiết, nhắc lại ENS là phí gì để dễ hình dung: đây là phụ phí bắt buộc theo quy định an ninh của EU, và phí ENS (Entry Summary Declaration) thường được áp dụng trong các trường hợp sau đây:
- Hàng hóa nhập khẩu: Khi hàng hóa được vận chuyển từ một quốc gia sang một quốc gia khác thông qua đường biển, phí ENS có thể được áp dụng. Người gửi hàng hoặc người đại diện của họ phải cung cấp thông tin chi tiết về hàng hóa trước khi tàu đến cảng đích. Phí ENS thường được tính dựa trên quy mô và giá trị của hàng hóa.
- Quy định SOLAS: Hiệp định An toàn và Bảo mật Container toàn cầu (SOLAS) yêu cầu người gửi hàng hoá hoặc người đại diện của họ cung cấp thông tin chi tiết về trọng lượng tịnh của container trước khi tàu đến cảng đích. Việc khai báo trọng lượng chính xác của container giúp đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển. Phí ENS có thể áp dụng để đền bù cho công đoạn xử lý thông tin này.
- An ninh hàng hóa: Phí ENS cũng có thể áp dụng để đảm bảo an ninh hàng hóa và ngăn chặn các hoạt động buôn lậu, khủng bố hoặc các hoạt động vi phạm quy định nhập cảnh. Các cơ quan chức năng tại cảng đích có thể yêu cầu thông tin chi tiết về hàng hóa trước khi tàu đến cảng để thực hiện các biện pháp kiểm tra và đánh giá an ninh.
Bạn muốn biết thêm về giá của các dịch vụ tại Project Shipping thì có thể tham khảo ngay Bảng giá dịch vụ thủ tục hải quan trọn gói năm 2024

Thông tin cần có để khai ENS
Sau khi đã rõ ENS là phí gì, phần tiếp theo là bộ hồ sơ cần chuẩn bị: để khai báo ENS (Entry Summary Declaration), thông tin cần thiết bao gồm:
- Thông tin về hàng hóa: Bao gồm mô tả chi tiết về hàng hóa như tên, số lượng, trọng lượng, kích thước, giá trị và các đặc tính khác của hàng hóa.
- Thông tin về container: Nếu hàng hóa được vận chuyển trong container, cần cung cấp thông tin về số lượng container, mã số container, trọng lượng tịnh của container và các thông tin khác liên quan.
- Thông tin về người gửi hàng: Bao gồm tên, địa chỉ, thông tin liên lạc và các thông tin đăng ký doanh nghiệp của người gửi hàng hoá.
- Thông tin về người nhận hàng: Bao gồm tên, địa chỉ, thông tin liên lạc và các thông tin đăng ký doanh nghiệp của người nhận hàng hoá.
- Thông tin về vận chuyển: Bao gồm tên hãng tàu vận chuyển, số hiệu tàu, tên cảng xuất phát và tên cảng đích, ngày dự kiến tàu đến cảng đích và các thông tin liên quan đến vận chuyển hàng hóa.
- Thông tin về văn bản vận chuyển: Nếu có, cần cung cấp các tài liệu vận chuyển như hóa đơn vận chuyển, hợp đồng mua bán hoặc các tài liệu khác liên quan đến giao nhận hàng hóa.
Các thông tin trên thường được khai báo trong một biểu mẫu ENS hoặc thông qua hệ thống điện tử được cung cấp bởi cơ quan chức năng hoặc nhà cung cấp dịch vụ logistics. Để đảm bảo việc khai báo chính xác và tuân thủ quy định, người gửi hàng hoá hoặc người đại diện của họ nên tham khảo hướng dẫn và yêu cầu của cơ quan chức năng và các quy định về vận chuyển đường biển tại quốc gia hoặc cảng đích cụ thể.
Xem thêm: DDC là phí gì? Toàn bộ thông tin chi tiết về phí DDC
Trên đây là toàn bộ thông tin giải đáp ENS là phí gì mà Project Shipping muốn gửi đến bạn. Mong rằng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình xuất khẩu hàng hóa.
Câu hỏi thường gặp về ENS là phí gì
ENS là phí gì, viết tắt của từ nào?
ENS là phí gì nói ngắn gọn: viết tắt của Entry Summary Declaration (tờ khai tóm tắt hàng đến), còn gọi là ENS fee hoặc entry summary declaration surcharge – phụ phí hãng tàu thu để bù chi phí truyền dữ liệu khai báo an ninh cho hải quan EU trước khi tàu đến.
Phí ENS khác gì phí ISPS?
Phí ISPS là phụ phí an ninh cảng theo Bộ luật ISPS (International Ship and Port Facility Security), áp dụng cho nhiều tuyến tàu; còn ENS chỉ áp dụng riêng cho hàng đi hoặc đến EU, gắn với nghĩa vụ khai báo trước khi tàu khởi hành. Xem thêm ISPS là phí gì.
Ai chịu trách nhiệm khai và trả phí ENS?
Hãng tàu hoặc đại lý là bên khai ENS với hải quan EU, nhưng chi phí thường được tính lại cho shipper hoặc booking party trên bill of lading; forwarder tại Việt Nam thường ứng trước rồi thu lại từ khách khi phát hành chứng từ.
Không khai ENS đúng hạn bị xử lý thế nào?
Hàng có thể bị giữ tại cảng đến để bổ sung khai báo, phát sinh phí lưu container/lưu bãi ngoài dự tính, thậm chí bị từ chối dỡ hàng nếu hải quan EU xác định thiếu thông tin an ninh bắt buộc.
Phí ENS áp dụng cho tuyến nào, chỉ đường biển hay cả đường khác?
Tóm lại ENS là phí gì và áp dụng cho tuyến nào: gắn với quy định an ninh hàng hải EU nên chỉ áp dụng cho hàng đi bằng đường biển đến các cảng thuộc EU; các phương thức khác (hàng không, đường bộ) có cơ chế khai báo an ninh riêng theo ICS2, không gọi là phí ENS.















