Bộ luật quản lí an toàn quốc tế (ISM) là một hệ thống tiêu chuẩn quốc tế được thiết lập bởi Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) nhằm tăng cường an toàn và bảo vệ môi trường trong hoạt động vận tải hàng hải. ISM đặt ra các yêu cầu cụ thể về quản lí, trang thiết bị và hành vi an toàn cho các tàu biển và các tổ chức vận hành chúng. Project Shipping đã tổng hợp những thông tin quan trọng nhất về ISM trong bài viết dưới đây.
Cập nhật 2026: Bộ luật quản lí an toàn quốc tế vẫn là điều kiện bắt buộc để tàu thương mại được cấp Document of Compliance (DOC) cho chủ tàu và Safety Management Certificate (SMC) cho từng tàu trước khi vào cảng quốc tế. Với hàng dự án đi tàu chuyến hoặc thuê tàu rời (Ro-Ro, Break Bulk) cho lô hàng siêu trường siêu trọng, chủ hàng nên yêu cầu forwarder kiểm tra hồ sơ ISM của tàu song song với bảo hiểm hàng hóa, tránh rủi ro tàu bị lưu giữ (detention) vì thiếu chứng nhận khi làm thủ tục cảng.

Bộ luật quản lí an toàn quốc tế (ISM) là gì?
Bộ luật quản lí an toàn quốc tế (ISM Code) là một bộ tài liệu quan trọng do Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) phát triển, nhằm đảm bảo rằng mọi hoạt động trên các tàu thương mại đạt đến các tiêu chuẩn an toàn và bảo vệ môi trường. ISM Code áp dụng cho tất cả các tàu có trọng tải gross (GT) từ 500 trở lên và cho các tổ chức vận hành chúng trên toàn cầu.
ISM Code không chỉ đặt ra các yêu cầu cụ thể về quản lí an toàn và bảo vệ môi trường, mà còn thiết lập cơ chế đánh giá và giám sát để đảm bảo tuân thủ các quy định. Mục tiêu chính của ISM Code là tăng cường an toàn hàng hải và bảo vệ môi trường biển bằng cách giảm thiểu nguy cơ tai nạn và ô nhiễm môi trường trong ngành hàng hải.
ISM Code yêu cầu các tổ chức vận hành tàu phải thiết lập, triển khai và duy trì hệ thống quản lí an toàn (Safety Management System – SMS) phù hợp. SMS bao gồm các chính sách, quy trình và quản lý rủi ro liên quan đến an toàn và môi trường, giúp đảm bảo rằng mọi hoạt động trên tàu được thực hiện một cách an toàn và hiệu quả.
Đặc trưng và nội dung bộ luật quản lí an toàn quốc tế (ISM)
- Bộ luật quản lí an toàn quốc tế (ISM) được lập ra dựa trên tinh thần của Công ước quốc tế về an toàn sinh mạng trên biển 1974 (SOLAS – 1974) và các tiêu chuẩn quản lí chất lượng quốc tế của Tổ chức Tiêu chuẩn Hóa Quốc tế (ISO), đặc biệt là tiêu chuẩn ISO-9002.
- ISM cung cấp một bộ tiêu chuẩn quốc tế về quản lí an toàn trong hoạt động khai thác tàu và ngăn chặn ô nhiễm môi trường.
- Theo quy định của ISM, các chủ tàu phải phát triển các nội quy, quy trình, và quy phạm về khai thác và quản lí tàu, cũng như giao nhiệm vụ cụ thể cho từng cá nhân và xác định các thao tác cần thực hiện trong trường hợp có tai nạn hoặc sự cố, tất cả được ghi chép trong tài liệu pháp lý của công ty.
- Các tài liệu này sẽ hình thành một hệ thống quản lí chất lượng hoạt động tàu biển, được gọi là Hệ thống quản lí chất lượng (QMS).
- Các nhà thanh tra sẽ kiểm tra và cấp giấy chứng nhận cho QMS. Một khi chứng nhận được cấp sau khi thỏa mãn các yêu cầu được nêu trên, chủ tàu sẽ được miễn trách nhiệm đối với tổn thất do tai nạn hoặc sự cố xảy ra.
- Ngược lại, nếu không có giấy chứng nhận cho QMS và không thể chứng minh đã tuân thủ các yêu cầu của Bộ luật ISM, chủ tàu sẽ phải chịu trách nhiệm.

Ưu và nhược điểm của bộ luật quản lí an toàn quốc tế (ISM)
Bộ luật quản lí an toàn quốc tế (ISM Code) tập trung vào an toàn vận hành và bảo vệ môi trường, trong khi phần an ninh chống khủng bố, cướp biển trên tàu và tại cảng lại thuộc Bộ luật ISPS (International Ship and Port Facility Security). Hai bộ luật này thường được kiểm tra cùng lúc khi tàu làm thủ tục tại cảng.
| Ưu điểm của Bộ luật ISM | Nhược điểm của Bộ luật ISM |
|---|---|
| 1. Đảm bảo an toàn và bảo vệ môi trường | 1. Hạn chế về tính chất tự nguyện |
| 2. Tăng cường quản lý tàu | 2. Tăng chi phí cho các chủ tàu và nhà quản lý tàu |
| 3. Nâng cao chất lượng nhân sự | 3. Thiếu sự đồng nhất trong việc áp dụng |
| 4. Tăng cường sự phối hợp | 4. Có thể không đáp ứng đầy đủ các yêu cầu mới |
| 5. Cải thiện hình ảnh ngành hàng hải | |
| 6. Đồng bộ hóa quản lý an toàn | |
| 7. Tăng cường tính giám sát | |
| 8. Giảm thiểu rủi ro và chi phí | |
| 9. Thúc đẩy sự phát triển bền vững | |
| 10. Cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ |
Lô hàng của bạn cần khai thác tàu chuyến, tàu Ro-Ro hoặc kiểm tra hồ sơ an toàn tàu (ISM/ISPS) trước khi book? Gọi 0909 411 668 hoặc chat Zalo Project Shipping để được tư vấn miễn phí.
Nếu như bạn muốn tìm hiểu thêm về chi phí các dịch vụ của Project Shipping thì có thể tham khảo bảng giá dịch vụ thủ tục hải quan trọn gói và khám phá nhiều ưu đãi hấp dẫn khác!

Phạm vi áp dụng bộ luật quản lí an toàn quốc tế (ISM)
ISM Code là một tiêu chuẩn quốc tế được áp dụng rộng rãi trong ngành hàng hải trên toàn cầu. Nó đã được phát triển bởi Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) và chính thức áp dụng từ năm 1998. Hiện nay, hầu hết các quốc gia trên thế giới đều áp dụng ISM Code nhằm đảm bảo an toàn và bảo vệ môi trường trên biển.
Các quốc gia thành viên của IMO, bao gồm hầu hết các quốc gia trên thế giới, đã chấp nhận và áp dụng ISM Code. Ngoài ra, một số quốc gia không là thành viên của IMO cũng áp dụng tiêu chuẩn này để đáp ứng yêu cầu về an toàn và bảo vệ môi trường biển.
Việc áp dụng ISM Code không chỉ áp dụng cho các tàu quốc tế mà còn được yêu cầu trên các tàu hoạt động trong lãnh thổ của các quốc gia áp dụng tiêu chuẩn này. Điều này đảm bảo rằng các tàu và hoạt động hàng hải trên biển đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và bảo vệ môi trường được quy định trong ISM Code.
Câu hỏi thường gặp về bộ luật quản lí an toàn quốc tế (ISM)
Bộ luật quản lí an toàn quốc tế (ISM Code) áp dụng cho loại tàu nào?
ISM Code áp dụng cho tàu thương mại có tổng dung tích (GT) từ 500 trở lên và cho tổ chức vận hành tàu đó, không phân biệt cờ tàu hay tuyến khai thác.
ISM là gì trong ngành hàng hải, viết tắt của từ gì?
ISM là viết tắt của International Safety Management, tức Bộ luật quản lí an toàn quốc tế do Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) ban hành, áp dụng chính thức từ năm 1998.
Ai cấp giấy chứng nhận cho Bộ luật ISM?
Cơ quan đăng kiểm hoặc tổ chức được chính quyền hàng hải ủy quyền sẽ thanh tra và cấp Document of Compliance (DOC) cho công ty quản lý tàu, cùng Safety Management Certificate (SMC) cho từng tàu.
Không tuân thủ Bộ luật ISM thì chủ tàu chịu hậu quả gì?
Nếu không chứng minh được đã tuân thủ ISM Code, chủ tàu phải chịu trách nhiệm pháp lý và tài chính khi xảy ra tai nạn hoặc sự cố, đồng thời tàu có thể bị lưu giữ khi thanh tra cảng (Port State Control) kiểm tra.
ISM Code khác ISPS Code ở điểm nào?
ISM Code quản lý an toàn vận hành và môi trường, còn ISPS Code quản lý an ninh chống khủng bố, cướp biển trên tàu và tại cảng. Tàu thương mại quốc tế thường phải tuân thủ cả hai.
Xem thêm: Mã hàng hóa nguy hiểm hàng hải quốc tế (IMDG) là gì? Tầm quan trọng của IMDG
Hy vọng rằng bài viết của Project Shipping đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan về bộ luật quản lí an toàn quốc tế (ISM). Hãy áp dụng những kiến thức này vào thực tiễn kinh doanh của bạn để tối ưu hóa quá trình vận chuyển và tăng cường hiệu quả hoạt động kinh doanh.















