Bạn gửi email hỏi giá một kiện máy 3,4m rộng, đại lý trả lời bằng một loạt chữ viết tắt: OW, lost slot, GLHX, escort, lashing certificate. Đọc không hiểu thì bạn không biết báo giá đó đã đủ chi phí hay còn thiếu.
Hiểu sai một thuật ngữ vận tải OOG thường không gây lỗi ngay. Nó gây lỗi lúc xe đã ra cổng cảng: giấy phép không khớp, hàng cao hơn tĩnh không, phát sinh phí chờ.
Bài này gom khoảng 40 thuật ngữ vận tải OOG mà đội Project Shipping dùng hằng ngày, chia theo 5 nhóm, kèm số liệu thật và ví dụ đọc một yêu cầu báo giá. Nắm vững thuật ngữ vận tải OOG, bạn đủ vốn để soát báo giá của bất kỳ đơn vị nào.

Vì sao chủ hàng nên nắm thuật ngữ vận tải OOG trước khi hỏi giá?
Với hàng thường, bạn chỉ hỏi “bao nhiêu tiền một cont”. Với hàng quá khổ, giá phụ thuộc 4 câu: chở bằng gì, xin phép ra sao, tuyến có đi được không, ai chịu rủi ro nâng hạ.
Mỗi câu hỏi gắn với một nhóm từ riêng. Là chủ hàng dự án, khi đọc được thuật ngữ vận tải OOG, bạn sẽ:
- So được 2 báo giá cùng phạm vi.
- Gửi đúng thông tin ngay lần đầu.
- Phát hiện điều khoản loại trừ (exclusions) trước khi ký, không phải sau khi nhận hóa đơn.
Nếu bạn mới làm quen khái niệm, nên đọc trước bài hàng OOG là gì, rồi quay lại đây để đi sâu vào từng nhóm từ.
Nhóm 1: thuật ngữ vận tải OOG về phân loại hàng
Nhóm thuật ngữ vận tải OOG đầu tiên quyết định lô hàng có cần giấy phép, khảo sát hay xe dẫn đường không. OOG, siêu trường, siêu trọng là 3 khái niệm khác nhau.
- OOG (Out of Gauge): vượt khổ container hoặc phương tiện tiêu chuẩn. Là khái niệm thương mại của hãng tàu, cảng.
- In-gauge / out-gauge: hàng lọt lòng cont hay nhô ra ngoài khổ.
- OH / OW / OL (Over Height / Width / Length): ba cột trên phiếu làm hàng của cảng. Ghi “Y” là vượt khổ theo chiều đó.
- Hàng siêu trường, hàng siêu trọng: khái niệm pháp lý đường bộ, xem bảng dưới.
- Đơn nguyên hàng: một kiện hoặc thiết bị nguyên chiếc không tháo rời được. Xe chở hàng siêu trọng chỉ được chở 1 đơn nguyên.
- Break bulk: hàng rời không đóng cont, đi tàu hàng rời hoặc tàu chuyên dụng.
- Ro-Ro (Roll-on/Roll-off): xe, thiết bị tự hành hoặc có bánh tự chạy lên xuống tàu. Chi tiết tại trang vận chuyển bằng tàu Ro-Ro.
Ngưỡng pháp lý được quy định tại Thông tư 12/2025/TT-BXD, sửa đổi bởi Thông tư 19/2026/TT-BXD. Kích thước tính sau khi hàng đã xếp lên xe, tức là cộng cả chiều cao sàn mooc.
| Phân loại | Ngưỡng | Hệ quả cho chủ hàng |
|---|---|---|
| OOG | Vượt khổ cont/phương tiện tiêu chuẩn | Dùng Flat Rack, Open Top, mooc lùn; khai OOG với cảng, hãng tàu |
| Siêu trường | Dài > 20,0m hoặc rộng > 2,5m hoặc cao > 4,2m (xe chở cont: > 4,35m) | Bắt buộc giấy phép lưu hành, thường cần khảo sát tuyến |
| Siêu trọng | Khối lượng toàn bộ xe > 48 tấn | Giấy phép, tính tải trọng trục, có thể phải gia cường cầu |
Thuật ngữ vận tải OOG dễ hiểu nhầm nhất ở đây: 48 tấn là tổng đầu kéo, mooc, hàng và vật tư chằng buộc, không chỉ riêng hàng.
Nhóm 2: thuật ngữ vận tải OOG về thiết bị và phương tiện
Trong bộ thuật ngữ vận tải OOG, nhóm thiết bị gắn với lỗi tốn tiền nhất: chọn sai cont, đổi phương án sau khi đã book tàu là làm lại từ đầu.
- Flat Rack (FR): cont không vách hông, không mái, hai vách đầu gập được. Dùng cho hàng quá rộng, quá nặng. Xem container Flat Rack là gì.
- Open Top (OT): cont đủ 4 vách, nóc là thanh kèo và bạt, cẩu hàng từ trên xuống. Dùng cho hàng quá cao. Xem container Open Top là gì.
- Roof opening: khung mở nóc của OT, nhỏ hơn lòng cont (40’OT khoảng 11.798 × 2.230mm). Hàng cẩu từ trên phải lọt khung này.
- Đế cont: chiều cao sàn cont tính từ mặt mooc. Phải cộng vào chiều cao hàng khi tính tĩnh không.
- Mooc lùn (lowbed), modular trailer: mooc hạ thấp sàn cho hàng cao; mooc ghép module cho hàng siêu nặng.
- SPMT: xe tự hành nhiều trục điều khiển từng cụm bánh, dùng cho kiện vài trăm tấn.
| Thông số (theo spec hãng tàu ONE) | FR20 | FR40 | OT20 | OT40 |
|---|---|---|---|---|
| Chiều cao đế | ~38cm | ~64cm | ~24cm | ~24cm |
| Vỏ cont (tare) | 3,1 tấn | 6,2 tấn | 2,24 tấn | 3,88 tấn |
| Mã Sz/Tp | 2260 | 4260 | 2250 | 4250 |
Payload Flat Rack 40′ khoảng 38,8 tấn, loại 40’HC FR tới 52,5 tấn theo ONE. Trên đường bộ, con số thực tế bị giới hạn bởi giấy phép chứ không phải bởi cont. Về phía xe, đội Project Shipping vận hành mooc 4 trục chở tới 44 tấn, tổ hợp đầu kéo Trago và mooc 6 trục xin phép tới 60 tấn, cùng mooc thủy lực đa trục và SPMT cho kiện nặng hơn.

Nhóm 3: chằng buộc, nâng hạ và trọng tâm
Nhóm thuật ngữ vận tải OOG này nằm trong phương án kỹ thuật. Bạn không cần tự tính, nhưng cần biết để hỏi đúng.
- Lashing: buộc cố định hàng vào sàn bằng dây, xích, cáp. Xem chi tiết chằng buộc lashing hàng siêu trường.
- Dunnage / Chock: gỗ kê đệm lót / nêm chặn bánh.
- WLL / MSL: sức tải làm việc của dây chằng. MSL bằng 50% lực kéo đứt; tổng MSL mỗi bên phải lớn hơn hoặc bằng trọng lượng kiện.
- COG (Center of Gravity): trọng tâm. COG càng cao, hàng càng dễ lật khi cua.
- Lifting point / Lashing point: điểm móc cẩu / điểm chằng trên bản vẽ hàng.
- SWL (Safe Working Load): sức nâng an toàn của cẩu. Kiện vượt SWL thì đổi sang tandem lift (2 cẩu cùng nâng) hoặc cẩu nổi. Xem thêm cẩu nâng hàng siêu trọng.
- Lashing certificate: chứng thư xác nhận hàng đã chằng buộc đạt yêu cầu, hãng tàu thường đòi với hàng FR.
Trong các thuật ngữ vận tải OOG nhóm này, COG, lifting point, lashing point là 3 thông tin chủ hàng hay quên gửi nhất. Thiếu chúng, đơn vị vận tải chỉ có thể báo giá tham khảo.
Nhóm 4: tuyến đường và giấy phép lưu hành
Nhóm thuật ngữ vận tải OOG về tuyến trả lời câu “xin phép ra sao”, và chiếm phần lớn thời gian chuẩn bị một lô đường bộ.
- Route survey (khảo sát tuyến): 3 lớp gồm khảo sát trên bản đồ, đi thực địa đo cổng, cầu, dây điện, và kiểm tra kỹ thuật. Chi tiết tại khảo sát tuyến vận chuyển quá khổ.
- Tĩnh không: chiều cao thông xe của tuyến. Quốc lộ thường 4,5 đến 4,75m, nhiều cầu cũ và dây điện chỉ 4,0 đến 4,3m.
- Tải trọng trục: trục đơn tối đa 10 tấn; tổ hợp đầu kéo và sơ mi rơ moóc từ 6 trục trở lên tối đa 48 tấn.
- GLHX (giấy phép lưu hành xe): phải khớp tuyến, biển số, thông số xe và hàng, thời gian. Sai 1 trong 4 là dừng chuyến.
- Escort: xe dẫn đường, cảnh báo. Không mặc định là công an dẫn đoàn. Xem xe hộ tống hàng siêu trường.
| Hạng mục giấy phép | Nội dung |
|---|---|
| Cơ quan cấp | Sở Xây dựng, Khu Quản lý đường bộ hoặc Cục Đường bộ Việt Nam tùy tuyến |
| Hồ sơ chính | Đơn đề nghị, hồ sơ xe, thông số hàng, báo cáo khảo sát nếu có, phương án vận chuyển |
| Thời hạn cấp | 02 ngày làm việc sau khi hồ sơ đủ |
| Hiệu lực | Không quá 30 hoặc 90 ngày tùy điều kiện tuyến và yêu cầu hỗ trợ |
Một điểm thực tế mà mọi thuật ngữ vận tải OOG về giấy phép đều dẫn tới: các cảng đều không chấp nhận hàng quá khổ cao hơn giấy phép dù 1cm, không quá tải dù 1kg. Số đo sai từ đầu là lỗi không sửa được ở cổng cảng.


Nhóm 5: thuật ngữ vận tải OOG về cước và chi phí
Nhóm này ảnh hưởng thẳng tới túi tiền. Hai báo giá chênh nhau nhiều có khi chỉ vì một bên tính lumpsum, một bên tính theo term khác. Dưới đây là bảng nối từng thuật ngữ vận tải OOG với khoản chi phí tương ứng.
- Lost slot / OOG surcharge: hàng vượt khổ trên FR chiếm chỗ của các cont bên cạnh, hãng tàu thu thêm theo số slot bị mất.
- Lumpsum freight: cước khoán cả chuyến hoặc khoang, không tính theo tấn.
- Laycan: khoảng ngày tàu phải có mặt ở cảng xếp. Hàng chưa sẵn sàng trong laycan, chủ hàng chịu hậu quả.
- NOR (Notice of Readiness): thông báo tàu sẵn sàng làm hàng, mốc bắt đầu tính laytime.
- Laytime / Demurrage / Despatch: thời gian làm hàng cho phép / tiền phạt khi vượt / tiền thưởng khi làm nhanh, thường bằng 50% demurrage. Demurrage tàu charter khác hoàn toàn DEM container.
- FIOS / FILO / LIFO / Liner terms: ai chịu chi phí xếp, dỡ. So chào giá tàu rời khác term là so sai.
| Yếu tố cấu thành chi phí | Thuật ngữ liên quan |
|---|---|
| Kích thước bao | OH/OW/OL, lost slot, siêu trường |
| Trọng lượng | Payload, tải trọng trục, siêu trọng |
| Cự ly và độ khó tuyến | Route survey, tĩnh không, giờ cấm |
| Giấy phép | GLHX, gia cường |
| Hộ tống | Escort, phối hợp CSGT |
| Nâng hạ 2 đầu | SWL, tandem lift, lifting point |
| Chằng buộc | Lashing, dunnage, lashing certificate |
| Bảo hiểm | ICC A/B/C, MWS |
Muốn xem khung giá cho từng thuật ngữ vận tải OOG trong bảng trên, đọc bài giá vận chuyển hàng quá khổ.
Case thực tế: đọc một yêu cầu báo giá máy đào bằng thuật ngữ vận tải OOG
Tháng 9/2026, đội Project Shipping nhận yêu cầu báo giá từ một forwarder cho 2 máy đào đã qua sử dụng, nhập về Cát Lái. Dưới đây là cách thuật ngữ vận tải OOG biến một email ngắn thành phương án rõ ràng.
- Hàng hóa: 2 máy đào, 1 chiếc 31,5 tấn dài 11,18m; 1 chiếc 48 tấn. Rộng 3,29 đến 3,4m, cao 3,45 đến 3,6m.
- Tuyến: Fremantle (Úc) và Le Havre (Pháp, kéo nội địa khoảng 450km) về Cát Lái.
- Phương tiện: 40’FR, điều kiện EXW.
- Phân tích: rộng hơn sàn FR 2,44m khoảng 0,45m mỗi bên, tức OW, mất slot 2 bên. Cao hàng cộng đế FR khoảng 0,6m ra 4,05 đến 4,2m, tức OH, mất slot phía trên.
- Khó khăn: máy 48 tấn vượt payload 40’FR phổ thông (40 đến 45 tấn), tải lại dồn trên 2 dải xích.
- Cách xử lý: máy 31,5 tấn đi FR, cần xác nhận phân bố tải và lashing certificate. Máy 48 tấn hỏi song song FR heavy-duty, Ro-Ro trên MAFI hoặc break bulk để khách không phải chờ thêm 1 vòng.
- Kết quả: gửi lại đại lý danh sách 6 câu hỏi chốt (địa chỉ kho, ai xếp hàng, ai cấp lashing certificate, ngày hàng sẵn sàng, phạm vi tại Việt Nam) để báo giá chắc, không phải giá ước tính thay đổi sau.
Có kiện hàng quá khổ đang chờ báo giá? Gửi kích thước, trọng lượng và tuyến, đội ngũ vận chuyển hàng siêu trường siêu trọng của Project Shipping trả phương án và giá trong 30 phút giờ hành chính. Tư vấn miễn phí, không chốt cũng có thông tin dùng được.
Một lô hàng OOG mất bao lâu để chuẩn bị?
Hiểu thuật ngữ vận tải OOG giúp bạn đoán đúng lead time: thời gian phụ thuộc mức độ phức tạp, không phải quãng đường. Khung tham khảo từ quy trình nội bộ của Project Shipping, tính từ khi đủ thông tin hàng:
| Loại lô | Thời gian chuẩn bị |
|---|---|
| OOG đơn giản, tuyến quen | 3 đến 5 ngày làm việc |
| OOG cần khảo sát thực địa | 5 đến 10 ngày làm việc |
| Siêu trọng, cầu đường phức tạp | 10 đến 20 ngày làm việc |
| Cần gia cường, phối hợp nhiều tỉnh, đi đêm | 15 đến 30 ngày làm việc |
Riêng giấy phép chỉ 02 ngày làm việc; phần lớn thời gian nằm ở khảo sát tuyến và chờ thông tin kỹ thuật từ chủ hàng.
Bảo hiểm và trách nhiệm khi vận chuyển hàng quá khổ
Hàng OOG giá trị cao nhưng rủi ro nằm ở vài phút nâng hạ và vài khúc cua. Ba thuật ngữ vận tải OOG về bảo hiểm bạn cần biết:
- ICC A / B / C: 3 mức điều kiện bảo hiểm hàng hóa. A là mọi rủi ro, nên dùng cho hàng dự án. C là tối thiểu (cháy nổ, mắc cạn, lật). Điều kiện CIF mặc định chỉ yêu cầu mức C.
- GA (General Average, tổn thất chung): khi tàu gặp sự cố và thuyền trưởng chủ động hy sinh một phần để cứu cả chuyến, mọi chủ hàng cùng chia chi phí theo giá trị hàng, kể cả hàng không hư. Không có bảo hiểm thì phải nộp ký quỹ mới nhận được hàng.
- MWS (Marine Warranty Surveyor): giám định viên do bảo hiểm chỉ định, duyệt phương án nâng hạ và lashing cho lô giá trị lớn. Bảo hiểm thường chỉ bồi thường khi phương án đã được MWS duyệt trước.
Khi nhận báo giá, hỏi rõ giới hạn trách nhiệm và hàng đã có bảo hiểm chưa. Xem các rủi ro hay gặp, đọc rủi ro vận chuyển hàng OOG.

Checklist 8 thông tin để nhận báo giá trong 30 phút
Bảng dưới gom các thuật ngữ vận tải OOG ở trên thành 8 thông tin bạn nên gửi ngay lần đầu.
| Thông tin | Vì sao cần |
|---|---|
| Kích thước D × R × C từng kiện | Xác định OH/OW/OL, siêu trường |
| Trọng lượng từng kiện | Chọn mooc, tính tải trọng trục |
| Số kiện, có tháo rời được không | Xác định đơn nguyên hàng |
| Bản vẽ có COG, lifting point, lashing point | Lên phương án cẩu và chằng buộc |
| Ảnh thực tế 4 góc | Kiểm tra điểm đặt, tình trạng hàng |
| Điểm lấy và giao (pin map, cổng, giờ làm việc) | Khảo sát tuyến, giờ cấm |
| POL/POD, Incoterm, ngày hàng sẵn sàng | Phạm vi dịch vụ, book slot |
| Thiết bị nâng hạ sẵn có ở 2 đầu | Có cần thuê cẩu hay không |
Năng lực của Project Shipping
Project Shipping tập trung vào hàng quá khổ quá tải: Flat Rack, Open Top, Ro-Ro, break bulk và vận tải đường bộ bằng đội xe riêng. Công ty là thành viên mạng lưới đại lý quốc tế WCA và OPCA, làm đại lý hải quan và tư vấn bảo hiểm hàng hóa cho lô dự án. Đội ngũ dùng chung một bộ thuật ngữ vận tải OOG với khách và đại lý, nên phương án đi thẳng từ email tới hiện trường. Xem thêm dịch vụ vận chuyển quá khổ quá tải.
Câu hỏi thường gặp
Trong thuật ngữ vận tải OOG, OOG và hàng siêu trường siêu trọng có giống nhau không?
Không. OOG là khái niệm thương mại, nghĩa là vượt khổ container hoặc phương tiện chuẩn. Siêu trường, siêu trọng là khái niệm pháp lý đường bộ theo Thông tư 12/2025/TT-BXD. Một kiện OOG chưa chắc đã cần giấy phép lưu hành.
Lost slot là gì, vì sao làm cước tăng?
Hàng nhô ra khỏi Flat Rack chiếm chỗ cont bên cạnh hoặc phía trên. Hãng tàu tính thêm phụ phí theo số slot bị mất, nên khai sai kích thước sẽ bị điều chỉnh cước khi đo thực tế.
Xe hộ tống có phải là công an dẫn đường không?
Không mặc định. Escort là xe và người dẫn đường, cảnh báo của đơn vị vận tải. Phối hợp CSGT là thủ tục riêng khi giấy phép hoặc địa phương yêu cầu, chi phí cần có trong báo giá ngay từ đầu.
Hàng OOG có bắt buộc mua bảo hiểm không?
Pháp luật không bắt buộc với mọi lô, nhưng nên mua điều kiện ICC A cho hàng dự án. Không có bảo hiểm, chủ hàng tự chịu rủi ro nâng hạ và có thể phải ký quỹ khi xảy ra tổn thất chung.
Xin giấy phép lưu hành mất bao lâu?
02 ngày làm việc sau khi hồ sơ đầy đủ. Tổng thời gian chuẩn bị một lô thường 3 đến 30 ngày làm việc tùy cần khảo sát, gia cường hay không.
Bài viết liên quan
- Hàng quá khổ quá tải là gì
- Phân biệt Flat Rack và Open Top
- Vận chuyển máy biến áp
- Dịch vụ container Flat Rack
Còn thuật ngữ vận tải OOG nào trong báo giá chưa rõ? Gửi bảng giá bạn đang có cùng thông tin kiện hàng, đội ngũ Project Shipping soát giúp chỗ thiếu và đề xuất phương án miễn phí.






