Bạn đọc tin “cảng Việt Nam đạt 34 triệu TEU”, thấy hãng tàu báo cước theo TEU và FEU, hoặc đối tác hỏi lô hàng của bạn “bao nhiêu TEU”, nhưng không chắc TEUS là gì và quy đổi ra container, ra tấn như thế nào.
Hiểu sai teus là gì dẫn tới đặt sai loại container, tính sai cước và đọc sai năng lực cảng, tàu khi lập kế hoạch xuất nhập khẩu.
Bài viết này của Project Shipping giải thích TEUS là gì, 1 TEU bằng bao nhiêu feet, bao nhiêu tấn, cách quy đổi các loại container sang TEU và vì sao hàng quá khổ lại bị tính nhiều TEU hơn số container thực tế.
Teus là gì?
Teus là gì? TEU là viết tắt của Twenty-foot Equivalent Unit, tức “đơn vị tương đương container 20 feet”. Một TEU bằng sức chứa của một container tiêu chuẩn dài 20 feet (khoảng 6,1 m). TEUS (hay TEUs) chỉ là dạng số nhiều trong tiếng Anh, nghĩa hoàn toàn giống TEU. Vì thế khi ai đó hỏi teus là gì, bạn cứ hiểu là họ đang hỏi về TEU.
Container 20′ tiêu chuẩn có kích thước phủ bì 6.058 × 2.438 × 2.591 mm (dài × rộng × cao), tương đương 20 ft × 8 ft × 8,5 ft. Lòng trong khoảng 5.898 × 2.350 × 2.390 mm, dung tích 33,1 m³, tải trọng hàng (payload) tối đa 28.330 kg theo thông số hãng tàu ONE. Đây chính là “1 TEU” mà cả ngành vận tải biển lấy làm mốc.
TEU không đo trọng lượng cũng không đo chính xác thể tích. Nó đo số chỗ (slot) container mà một con tàu, một bến cảng, một bãi hay một lô hàng chiếm. Hai container 20′ rỗng và hai container 20′ đầy hàng đều là 2 TEU.

Bảng quy đổi các loại container sang TEU
Sau khi hiểu teus là gì, người mới hay hỏi container 40 feet bằng bao nhiêu TEU, container cao (HC) có tính khác không. Bảng dưới trả lời hết:
| Loại container | Chiều dài | Quy đổi TEU | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 20’DC (khô), 20’RF (lạnh) | 20 ft | 1 TEU | Đơn vị gốc |
| 40’DC | 40 ft | 2 TEU = 1 FEU | FEU: Forty-foot Equivalent Unit |
| 40’HC (cao 2.896 mm) | 40 ft | 2 TEU | Cao hơn nhưng vẫn tính 2 TEU |
| 45’HC | 45 ft | 2 TEU (thống kê một số cảng: 2,25 TEU) | Cần kiểm tra tuyến có nhận 45′ không |
| 20′ Flat Rack, 20′ Open Top | 20 ft | 1 TEU | Hàng vượt khổ tính thêm slot mất |
| 40′ Flat Rack, 40′ Open Top | 40 ft | 2 TEU | Hàng vượt khổ tính thêm slot mất |
| 53′ (nội địa Bắc Mỹ) | 53 ft | 2,65 TEU | Không dùng trên tuyến quốc tế |
Ví dụ: lô hàng gồm 3 × 40’HC và 2 × 20’DC là 3 × 2 + 2 × 1 = 8 TEU. Hãng tàu tính cước theo cont 20′ và cont 40′, nhưng thống kê sản lượng và sức chở tàu luôn quy về TEU.
Lịch sử ra đời của TEU
Muốn hiểu trọn vẹn teus là gì phải quay lại năm 1956. Container hoá bắt đầu từ doanh nhân vận tải Mỹ Malcolm McLean. Ngày 26/4/1956, tàu Ideal X của ông chở 58 container từ Newark đi Houston, mở ra kỷ nguyên container. Trước đó, hàng rời được bốc từng kiện bằng sức người, tàu nằm cảng nhiều ngày và mất mát rất cao.
Để container có thể xếp chồng, chuyển từ tàu sang xe, sang toa tàu hoả ở bất kỳ nước nào, Tổ chức Tiêu chuẩn hoá quốc tế ISO ban hành tiêu chuẩn ISO 668 vào cuối thập niên 1960, cố định chiều rộng 8 ft và các chiều dài 20 ft, 40 ft. Từ đó container 20 feet trở thành đơn vị đếm chung, và thuật ngữ TEU ra đời để so sánh sức chở của tàu, cảng trên toàn thế giới.

Teus là gì trong thực tế: 4 chỗ bạn gặp TEU mỗi ngày
- Sức chở tàu: tàu feeder chạy nội Á thường 1.000 đến 3.000 TEU; tàu mẹ tuyến Á-Âu, Á-Mỹ từ 14.000 đến trên 24.000 TEU. Đọc “tàu 24.000 TEU” tức tàu đó xếp được lượng container tương đương 24.000 cont 20′.
- Sản lượng cảng: cảng biển Việt Nam thông qua khoảng 34,3 triệu TEU năm 2025. Đây là chỉ số so sánh năng lực giữa Cát Lái, Cái Mép, Hải Phòng với các cảng trong khu vực.
- Cước và phụ phí: hãng tàu báo cước theo cont 20’/40′, nhưng nhiều phụ phí như CIC, phụ phí mùa cao điểm, phí lost slot cho hàng quá khổ được tính theo TEU.
- Thuê chỗ trên tàu (slot charter): các hãng tàu và forwarder lớn mua chỗ theo TEU mỗi chuyến, nên khi hỏi “còn slot không” là hỏi còn bao nhiêu TEU trống.
1 TEU bằng bao nhiêu tấn?
Không có con số cố định. TEU là đơn vị sức chứa, không phải trọng lượng. Một container 20′ chở tối đa khoảng 28,3 tấn hàng theo thông số kỹ thuật, nhưng thực tế tại Việt Nam hàng nặng thường bị giới hạn bởi tải trọng cầu đường và tổ hợp xe kéo trên chặng bộ, chứ không phải sức chịu của container. Với hàng nhẹ như đồ nội thất, 1 TEU có khi chỉ 8 đến 10 tấn vì đầy thể tích trước khi đầy tải.

TEU với hàng quá khổ: vì sao 1 container bị tính 3 TEU?
Đây là phần mà người làm hàng dự án cần nắm chắc hơn cả câu hỏi teus là gì. Hàng máy móc, thiết bị không vừa container kín được đóng lên container Flat Rack (không vách, không mái) hoặc Open Top (hở nóc). Nếu kiện hàng vượt ra ngoài kích thước phủ bì của container về chiều rộng hoặc chiều cao, nó chiếm luôn chỗ của container bên cạnh hoặc bên trên trên tàu.
Hãng tàu tính phần chiếm chỗ này thành phụ phí OOG theo số slot mất, đơn vị TEU. Kiện hàng trên Flat Rack 40′ vượt rộng cả hai bên bị tính 2 TEU của chính nó cộng thêm slot mất ở hai bên (mỗi slot 40′ là 2 TEU), tức cước có thể gấp đôi, gấp ba so với cont thường. Vượt cao thì mất slot phía trên, thường phải xếp tầng trên cùng, khó có chỗ vào mùa cao điểm.
Vì vậy trước khi báo giá vận chuyển container Flat Rack cho hàng OOG, Project Shipping luôn đo lại kích thước kiện hàng, so với lòng trong và phủ bì của cont, rồi hỏi hãng tàu số slot mất cụ thể. Sai vài chục cm là chênh vài trăm đến vài nghìn USD cước.
Bảng thông số 3 loại container phổ biến nhất
Biết teus là gì rồi, bước tiếp là quy đổi TEU sang thể tích và tải trọng khi lên kế hoạch đóng hàng, bạn dùng bảng sau (thông số hãng tàu ONE, từng cont thực tế có thể lệch nhẹ):
| Thông số | 20’DC (1 TEU) | 40’DC (2 TEU) | 40’HC (2 TEU) |
|---|---|---|---|
| Lòng trong dài × rộng × cao (mm) | 5.898 × 2.350 × 2.390 | 12.032 × 2.350 × 2.390 | 12.032 × 2.350 × 2.695 |
| Cửa rộng × cao (mm) | 2.340 × 2.280 | 2.340 × 2.280 | 2.340 × 2.585 |
| Dung tích (m³) | 33,1 | 67,6 | 76,2 |
| Vỏ cont (kg) | 2.150 | 3.640 | 3.700 |
| Payload tối đa (kg) | 28.330 | 26.840 | 28.800 |
| Tổng trọng lượng tối đa (kg) | 30.480 | 30.480 | 30.480 / 32.500 |
Lưu ý nghiệp vụ: 40’HC có payload cao hơn 40’DC (28.800 so với 26.840 kg) dù cùng 2 TEU, nên hàng vừa nặng vừa cồng kềnh nên ưu tiên HC nếu cước tương đương. Bạn muốn biết thêm về giá các dịch vụ tại Project Shipping có thể tham khảo bảng giá dịch vụ thủ tục hải quan trọn gói.
Câu hỏi thường gặp về TEUS
1 TEU bằng bao nhiêu tấn?
Không cố định vì TEU đo sức chứa chứ không đo trọng lượng. Container 20′ chở tối đa khoảng 28,3 tấn hàng theo thông số kỹ thuật; thực tế tuỳ mặt hàng, 1 TEU có thể chỉ 8 đến 10 tấn với hàng nhẹ, và tại Việt Nam còn bị giới hạn bởi tải trọng đường bộ.
1 TEU bằng bao nhiêu feet, bao nhiêu mét?
1 TEU tương đương container dài 20 feet, tức khoảng 6,1 m phủ bì, rộng 8 ft (2,44 m), cao 8,5 ft (2,59 m). Lòng trong dài khoảng 5,9 m.
TEU và TEUS có khác nhau không?
Không. TEUS (TEUs) là dạng số nhiều của TEU trong tiếng Anh. Người Việt hay tìm “teus là gì” nhưng cả hai đều chỉ đơn vị tương đương container 20 feet.
Container 40 feet bằng bao nhiêu TEU?
Container 40′ bằng 2 TEU, còn gọi là 1 FEU. Container 40’HC cao hơn nhưng vẫn tính 2 TEU. Container 45′ đa số hãng tàu cũng tính 2 TEU, một số thống kê cảng tính 2,25 TEU.
TEU dùng để làm gì?
Nếu đã biết teus là gì thì công dụng rất rõ: TEU dùng để đo sức chở của tàu container, sản lượng thông qua của cảng, số slot một lô hàng chiếm trên tàu và làm đơn vị tính nhiều phụ phí như CIC, lost slot cho hàng quá khổ.
Xem thêm: Bảng mã vạch các nước trên thế giới và Container Open Top là gì?
Tóm lại, teus là gì không còn khó: TEU là đơn vị tương đương một container 20 feet, cont 40′ bằng 2 TEU, và TEU đo số chỗ chứ không đo tấn. Nắm đơn vị này giúp bạn đọc đúng năng lực tàu, cảng, tính đúng cước và đặc biệt không bất ngờ khi hàng quá khổ bị tính thêm slot.






