Trong thương mại quốc tế, CCC là một loại chứng nhận bắt buộc đối với nhiều sản phẩm được nhập khẩu và lưu thông tại thị trường Trung Quốc. CCC đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng do chính phủ Trung Quốc đề ra. Hãy cùng Project Shipping tìm hiểu thêm về CCC là gì và toàn bộ thông tin về CCC qua bài viết dưới đây.
Cập nhật tháng 9/2026 về CCC là gì và phạm vi áp dụng: danh mục CCC hiện hành do SAMR và CNCA ban hành gồm 17 nhóm với 103 loại sản phẩm, chủ yếu là thiết bị điện, điện tử, xe và linh kiện, đồ chơi, sản phẩm phòng cháy. Góc nhìn thực chiến từ đội Docs của Project Shipping: doanh nghiệp Việt hay nhầm 2 chiều. Chiều xuất sang Trung Quốc, không có CCC thì hải quan Trung Quốc chặn hàng ngay tại cảng Dalian, Ningbo, Thượng Hải. Chiều nhập về Việt Nam, dấu CCC không thay được kiểm tra chất lượng theo QCVN, nhất là máy móc cũ theo Quyết định 18/2019/QĐ-TTg. Lô máy móc lớn nhập từ Trung Quốc thường vượt khổ container thường, nên hãy tính sớm phương án đóng máy móc quá khổ vào container flat rack và tham khảo cước biển tuyến Hải Phòng đi Dalian.

CCC là gì?
CCC là viết tắt của “China Compulsory Certification” (Chứng nhận Bắt buộc của Trung Quốc). Đây là một hệ thống đánh giá sự phù hợp của sản phẩm, được Chính phủ Trung Quốc áp dụng để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng, an ninh quốc gia, quản lý chất lượng sản phẩm và chứng nhận sự tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật.
CCC là gì với hàng nhập khẩu: các mặt hàng cần có chứng nhận CCC
Hiểu CCC là gì rồi, câu hỏi tiếp theo là hàng nào bị bắt buộc. Trước khi được nhập vào Trung Quốc, nhiều mặt hàng cần phải có chứng nhận CCC để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng. Đến năm 2022, các mặt hàng này bao gồm:
- Thiết bị điện gia dụng
- Thiết bị âm thanh và video
- Thiết bị viễn thông
- Thiết bị chiếu sáng
- Thiết bị đọc thẻ
- Dây và cáp
- Công tắc, động cơ, dụng cụ điện
- Linh kiện xe máy, ô tô
- Thiết bị phòng cháy
- Thiết bị y tế
- Thiết bị chống đột nhập

Nội dung trên giấy chứng nhận CCC
Nhìn vào giấy chứng nhận là cách nhanh nhất để thấy CCC là gì trên thực tế. Giấy chứng nhận CCC bao gồm các thông tin quan trọng như:
- Người đăng ký
- Tên doanh nghiệp sản xuất
- Tên hàng hóa, tên mẫu hoặc số seri
- Nhà sản xuất, thiết bị sản xuất hoặc mô tả quá trình
- Phương pháp chứng nhận CCC
- Quy cách chứng nhận và quy định về kỹ thuật
- Ngày phát hành giấy chứng nhận và thời gian hiệu lực
- Đơn vị phát hành giấy chứng nhận CCC
Hiểu đúng CCC là gì cũng là hiểu rằng việc tuân thủ các quy định của CCC là bắt buộc để đảm bảo hàng hóa nhập khẩu vào Trung Quốc đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn và chất lượng. Đây là một phần quan trọng trong quy trình quản lý chất lượng sản phẩm của quốc gia này.
Cần hỗ trợ hồ sơ hàng nhập từ Trung Quốc? Gửi danh mục hàng và tuyến, đội Docs của Project Shipping phản hồi trong 30 phút, tư vấn miễn phí: Gọi 0909 411 668 hoặc Chat Zalo.
Phạm vi áp dụng: CCC là gì theo từng mã quy tắc CNCA
Bảng dưới liệt kê các mã quy tắc chứng nhận do CNCA ban hành, giúp bạn tra nhanh sản phẩm của mình có nằm trong phạm vi CCC là gì hay không. Chi tiết về hệ thống này có trong mô tả về China Compulsory Certificate.
| 1 | CNCA-C01-01 | 2014 | Electric Wire and Cable |
| 2 | CNCA-C02-01 | 2014 | Circuit Switch and Electrical Equipment for Protection or Connection (Electrical Accessories) |
| 3 | CNCA-C03-01 | 2014 | Low-Voltage Switchgear assembly |
| 4 | CNCA-C03-02 | 2014 | Low Voltage Component |
| 5 | CNCA-C04-01 | 2014 | Low Power Motor |
| 6 | CNCA-C05-01 | 2014 | Electrical Tools |
| 7 | CNCA-C06-01 | 2014 | Electric welder |
| 8 | CNCA-C07-01 | 2017 | Household and Similar Equipment |
| 9 | CNCA-C08-01 | 2014 | Audio-Video Equipment |
| 10 | CNCA-C09-01 | 2014 | Information Technology Equipment |
| 11 | CNCA-C10-01 | 2014 | Lighting Appliances |
| 12 | CNCA-C11-01 | 2014 | Automobile |
| 13 | CNCA-C11-01/A1 | 2014 | Automobile (Fire Truck) |
| 14 | CNCA-C11-02 | 2014 | Motorcycle |
| 15 | CNCA-C11-03 | 2014 | Motorcycle Engine |
| 16 | CNCA-C11-04 | 2014 | Lap-Belt |
| 17 | CNCA-C11-05 | 2014 | Motor Horn |
| 18 | CNCA-C11-06 | 2014 | Motor Vehicle Brake Hose |
| 19 | CNCA-C11-07 | 2014 | Motor Vehicle Exterior Lighting and Light Signal Device |
| 20 | CNCA-C11-08 | 2014 | Motor Vehicle Indirect Vision Device |
| 21 | CNCA-C11-09 | 2014 | Automotive Interior Parts |
| 22 | CNCA-C11-10 | 2014 | Car Door Lock and Door Retainer |
| 23 | CNCA-C11-11 | 2014 | Car Fuel Tank |
| 24 | CNCA-C11-12 | 2014 | Car Seat and Seat Headrest |
| 25 | CNCA-C11-13 | 2014 | Automobile Body Reflection Marking |
| 26 | CNCA-C11-14 | 2014 | Automobile Data Recorder |
| 27 | CNCA-C12-01 | 2014 | Motor Vehicle Tire |
| 28 | CNCA-C13-01 | 2014 | Safety Glass |
| 29 | CNCA-C14-01 | 2014 | Agricultural Machinery Products |
| 30 | CNCA-C16-01 | 2014 | Telecommunications Terminal Equipment |
| 31 | CNCA-C18-01 | 2014 | Fire Alarm Equipment |
| 32 | CNCA-C18-02 | 2014 | Fire Protection Products |
| 33 | CNCA-C18-03 | 2014 | Fire Extinguishing Equipment |
| 34 | CNCA-C18-04 | 2014 | Fire Protection Products |
| 35 | CNCA-C19-01 | 2014 | Anti-theft Alarm Products |
| 36 | CNCA-C19-02 | 2014 | Security Physical Protection Products |
| 37 | CNCA-C20-01 | 2007 | Wireless LAN products |
| 38 | CNCA-C21-01 | 2014 | Decoration Products |
| 39 | CNCA-C22-01 | 2014 | Baby Carriages |
| 40 | CNCA-C22-02 | 2014 | Toys |
| 41 | CNCA-C22-03 | 2014 | Motor vehicle Restraint System for Children |
| 42 | CNCA-C11-15 | 2017 | Mandatory Product Certification Rules, Motorcycle Helmet |
| 43 | CNCA-CXX-XXX | 2018 | Mandatory Product Certification Rules, Toys and Baby Carriages (Draft) |
| 44 | CNCA-C11-16 | 2018 | Mandatory Product Certification Rules, Electric Bicycle |
Bạn có thể tham khảo những nội dung liên quan khác về kiến thức chuyên ngành tại Project Shipping để nắm được thêm những thông tin bổ ích khác. Nếu bạn đang làm hồ sơ cho hàng có chứng nhận hợp quy, xem thêm CoC là gì và cách phân biệt CoC với CQ.
Cần hỗ trợ hồ sơ hàng nhập từ Trung Quốc? Gửi danh mục hàng và tuyến, đội Docs của Project Shipping phản hồi trong 30 phút, tư vấn miễn phí: Gọi 0909 411 668 hoặc Chat Zalo.

Quy trình nhận chứng nhận bắt buộc Trung Quốc (CCC)
Sau khi nắm CCC là gì, quy trình xin chứng nhận CCC bao gồm:
Bước 1: Đăng ký chứng nhận: Nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu cần nộp đơn đăng ký xin cấp chứng nhận CCC, cùng với các tài liệu và thông tin liên quan về sản phẩm.
Bước 2: Thử nghiệm hình thức: Các mẫu sản phẩm sẽ được kiểm tra về hình thức, kích thước, màu sắc, nhãn mác và các đặc điểm bên ngoài khác theo yêu cầu.
Bước 3: Kiểm tra nhà máy: Đội đánh giá sẽ tiến hành khảo sát tại cơ sở sản xuất để kiểm tra quy trình sản xuất, hệ thống quản lý chất lượng và các yêu cầu khác.
Bước 4: Thử nghiệm mẫu: Các mẫu sản phẩm sẽ được kiểm tra tại phòng thí nghiệm được công nhận để đánh giá sự phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn, chất lượng và hiệu suất.
Bước 5: Đánh giá, phê duyệt kết quả chứng nhận: Cơ quan chứng nhận sẽ xem xét tất cả các kết quả đánh giá và kiểm tra, nếu sản phẩm đáp ứng đủ yêu cầu, chứng nhận CCC sẽ được cấp.
Bước 6: Kiểm tra nhà máy sau chứng nhận: Sau khi được cấp chứng nhận, nhà máy sẽ tiếp tục được kiểm tra định kỳ để đảm bảo duy trì sự tuân thủ các yêu cầu của chứng nhận CCC.
Sau khi kiểm tra sản phẩm, sẽ có quá trình quản lý và theo dõi để xác nhận sản phẩm tuân thủ các quy định liên quan một cách liên tục.
Nếu sản phẩm chứng nhận CCC không được thử nghiệm tại phòng thí nghiệm quy định hoặc tem CCC không được áp dụng đúng cách, sản phẩm đó sẽ bị cấm nhập khẩu, bán hoặc sử dụng cho mục đích thương mại tại Trung Quốc.
Xem thêm: Partial Shipment là gì? Những điều cần biết về Partial Shipment
Trên đây là thông tin chi tiết nhất về chứng nhận CCC tại Trung Quốc. Hy vọng qua bài viết này của Project Shipping, bạn sẽ hiểu rõ CCC là gì, các tiêu chuẩn CCC, cũng như quy trình để xin chứng nhận này.
Câu hỏi thường gặp về CCC là gì và cách xin chứng nhận
CCC là gì?
CCC là viết tắt của China Compulsory Certification, chứng nhận bắt buộc của Trung Quốc áp dụng từ ngày 1/5/2002, thay cho hai hệ thống cũ CCIB và CCEE. Sản phẩm thuộc danh mục (hiện 17 nhóm, 103 loại) phải có dấu CCC mới được nhập khẩu, bán và sử dụng tại Trung Quốc, dù sản xuất trong nước hay nhập từ nước ngoài.
Chứng nhận CCC là của nước nào và ai cấp?
Về mặt quản lý, CCC là gì? Đây là chứng nhận của Trung Quốc. Cơ quan quản lý là CNCA (Cục Chứng nhận và Công nhận quốc gia) thuộc SAMR. Tổ chức được chỉ định cấp phổ biến nhất là CQC (China Quality Certification Centre) cho hàng điện, điện tử và CCAP cho ô tô, xe máy. Phòng thử nghiệm phải nằm trong danh sách được CNCA công nhận, thử ở nơi khác không được chấp nhận.
Xuất khẩu từ Việt Nam sang Trung Quốc có cần chứng nhận CCC không?
Có. Hiểu CCC là gì sẽ thấy đây là điều kiện bắt buộc của phía Trung Quốc: nếu hàng nằm trong danh mục 103 loại sản phẩm bắt buộc, ví dụ dây cáp điện, thiết bị gia dụng, đèn chiếu sáng, đồ chơi, linh kiện ô tô. Không có CCC, lô hàng bị giữ tại cảng nhập của Trung Quốc và có thể bị trả về. Hàng ngoài danh mục (nông sản, dệt may, gỗ, máy công nghiệp lớn) không cần CCC nhưng vẫn phải đáp ứng tiêu chuẩn GB riêng.
Xin chứng nhận CCC mất bao lâu và tốn những chi phí gì?
Với doanh nghiệp mới tìm hiểu CCC là gì, thời gian thường mất 3 đến 6 tháng cho một model: nộp hồ sơ, gửi mẫu thử tại phòng thí nghiệm ở Trung Quốc, đoàn kiểm tra sang nhà máy, cấp chứng chỉ. Chi phí gồm 4 phần: phí đăng ký, phí thử nghiệm mẫu, phí kiểm tra nhà máy (kể cả đi lại của chuyên gia) và phí duy trì hằng năm. Chứng chỉ có hiệu lực 5 năm, kèm kiểm tra nhà máy định kỳ mỗi 12 tháng.
Nhập máy móc từ Trung Quốc về Việt Nam có cần dấu CCC không?
Không bắt buộc. Bản chất CCC là gì: một yêu cầu nội địa Trung Quốc, hải quan Việt Nam không kiểm tra dấu này. Hàng nhập về Việt Nam phải làm kiểm tra chất lượng theo QCVN, công bố hợp quy (dấu CR) nếu thuộc danh mục nhóm 2, và máy móc đã qua sử dụng phải tuân thủ Quyết định 18/2019/QĐ-TTg (tuổi thiết bị không quá 10 năm). Dấu CCC chỉ để tham khảo, không thay hồ sơ nhập khẩu.







