Cập nhật 2026 về mã hàng hóa nguy hiểm hàng hải quốc tế
Trong thực tế xử lý chứng từ, mã hàng hóa nguy hiểm hàng hải quốc tế cần được đối chiếu đồng thời với UN Number, proper shipping name, class, packing group và hướng dẫn đóng gói của từng mặt hàng. Chủ hàng nên chốt phân loại trước khi booking để hãng tàu kiểm tra khả năng tiếp nhận, điều kiện phân cách và hồ sơ khai báo. Với DG container, thông tin trên booking, nhãn kiện, container và chứng từ phải thống nhất. Nếu một dữ liệu chưa rõ, cần xác nhận lại từ MSDS và yêu cầu của hãng tàu thay vì suy đoán.
- Mã hàng hóa nguy hiểm hàng hải quốc tế là căn cứ để xác định class.
- Mã hàng hóa nguy hiểm hàng hải quốc tế giúp kiểm tra điều kiện đóng gói.
- Mã hàng hóa nguy hiểm hàng hải quốc tế hỗ trợ khai báo đúng trên chứng từ.
- Mã hàng hóa nguy hiểm hàng hải quốc tế cần khớp với MSDS của lô hàng.

Mã hàng hóa nguy hiểm hàng hải quốc tế (IMDG) là gì?
Mã hàng hóa nguy hiểm (IMDG) được tạo ra dưới sự khuyến nghị của các chuyên gia Liên Hiệp Quốc và Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) vào năm 1956. Đây là một bước quan trọng nhằm đảm bảo an toàn và bảo vệ môi trường trong quá trình vận chuyển hàng hóa nguy hiểm qua đường biển. Bộ luật IMDG của IMO, bắt đầu được soạn thảo vào năm 1961, đã điều chỉnh và cung cấp các quy định cần thiết để quản lý vận chuyển hàng hóa nguy hiểm trên biển một cách an toàn và hiệu quả.Từ khi được thiết lập, ngành vận tải biển đã trải qua sự phát triển không ngừng, với nhiều thách thức và yêu cầu mới. Do đó, việc cập nhật và sửa đổi mã IMDG liên tục là điều cần thiết để đảm bảo tính linh hoạt và phản ánh đúng thực tế của ngành này. Các sửa đổi được đề xuất hàng năm theo quy trình có sự tham gia của các quốc gia thành viên của IMO và được duyệt bởi Hội đồng chuyên gia của Liên Hiệp Quốc.Quy trình này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng và kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo rằng các quy định mới đề xuất sẽ đáp ứng được các yêu cầu an toàn và môi trường đặc biệt trong vận chuyển hàng hóa nguy hiểm. Sự tham gia và chấp nhận từ các cơ quan có liên quan đảm bảo rằng các quy định mới được thực thi một cách hiệu quả và thích hợp với môi trường vận tải biển quốc tế.Mã hàng hóa nguy hiểm hàng hải quốc tế gồm những nhóm nào?
Loại 1: Chất nổ (Explosive Substances or Articles)
Mã hàng hóa nguy hiểm hàng hải quốc tế là hệ thống quản lý vận chuyển hàng hóa nguy hiểm trên biển. Loại 1 bao gồm 6 nhóm chất nổ, mỗi nhóm có đặc tính và mức độ nguy hiểm riêng:- Nhóm 1.1: Vật liệu có nguy cơ phát nổ cao.
- Nhóm 1.2: Tạo ra nguy hiểm nhưng không phát nổ khối.
- Nhóm 1.3: Có khả năng cháy hoặc phát nổ nhẹ.
- Nhóm 1.4: Không thể hiện nguy hiểm nghiêm trọng.
- Nhóm 1.5: Ít nhạy nhưng vẫn nguy hiểm.
- Nhóm 1.6: Chứa vật phẩm ít nhạy và không tạo ra nguy hiểm nổ khối.
Loại 2: Các chất khí (Gases)
Loại hàng 2 trong danh sách hàng nguy hiểm theo IMDG là các chất khí, đặc điểm của chúng là:- Tại nhiệt độ 50°C có áp suất bay hơi lớn hơn 300kPa.
- Hoàn toàn ở dạng khí ở nhiệt độ 20°C, áp suất tiêu chuẩn 101,3kPa.
- Các chất khí dễ cháy nổ (Flammable Gases)
- Các chất khí không dễ cháy và không độc (Non-Flammable, Non-Toxic Gases)
- Các chất khí độc (Toxic Gases)
Loại 3: Chất lỏng dễ cháy (Flammable Liquids)
IMDG là hệ thống quốc tế quản lý vận chuyển hàng hóa nguy hiểm trên biển. Loại hàng 3 theo IMDG là chất lỏng dễ cháy, được chia thành hai loại chính:- Các chất lỏng dễ cháy: Nhóm này bao gồm các chất lỏng được vận chuyển ở nhiệt độ bằng hoặc cao hơn điểm bắt lửa của chúng. Đồng thời, cũng có thể là các hợp chất được vận chuyển dưới dạng lỏng ở nhiệt độ cao và tạo ra khí dễ cháy ở nhiệt độ tương đương hoặc thấp hơn nhiệt độ chuyên chở lớn nhất.
- Các chất lỏng đã bị triệt tiêu đặc tính dễ nổ: Nhóm này bản chất là các hợp chất dễ nổ, nhưng đã được hòa tan hoặc pha với nước hay các chất lỏng khác, tạo thành một hỗn hợp chất lỏng đồng nhất để triệt tiêu đặc tính dễ nổ ban đầu.

Mã hàng hóa nguy hiểm hàng hải quốc tế (IMDG) là gì? Tầm quan trọng của IMDG
Loại 4: Chất rắn nguy hiểm (Dangerous Solid)
Loại hàng thứ 4 theo IMDG là Chất Rắn Nguy Hiểm, gồm các chất không thuộc nhóm chất nổ nhưng vẫn có tính chất nguy hiểm, đặc biệt khi tiếp xúc với điều kiện vận chuyển hoặc môi trường khác. Chất rắn nguy hiểm được chia thành ba nhóm chính:- Nhóm 4.1: Các chất rắn dễ cháy (Flammable Solids)
- Nhóm 4.2: Các chất rắn dễ cháy và tự cháy (Substances liable to spontaneous Combustion)
- Nhóm 4.3: Các chất rắn khi tiếp xúc với nước có thể sinh ra khí dễ cháy (Substances which, in contact with water, emit flammable gases)
Loại 5: Các chất oxit và peroxit hữu cơ (Oxidizing Substances and Organic Peroxides)
IMDG là hệ thống quốc tế quản lý vận chuyển hàng hóa nguy hiểm trên biển. Theo quy định, loại 5 bao gồm các chất oxit và peroxit hữu cơ, được phân thành hai nhóm chính:- Nhóm 5.1: Các chất oxit dễ cháy
- Nhóm 5.2: Các peroxit hữu cơ dễ cháy
Loại 6: Các chất độc hoặc chất gây nhiễm bệnh (Toxic Substances or Infectious)
Loại hàng thứ 6 theo IMDG được phân thành hai loại chính:- Các chất độc: Đây là những chất có khả năng gây tử vong, thương tật nghiêm trọng hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe khi tiếp xúc hoặc hít phải chúng.
- Các chất gây nhiễm bệnh: Đây là các chất mà bản thân chúng chứa các mầm bệnh, có khả năng lây nhiễm bệnh đối với gia súc hoặc con người.
Loại 7: Các chất phóng xạ (Radioactive Materials)
Loại 8: Các chất ăn mòn (Corrosive Substances)
Loại hàng thứ 8 theo IMDG là các chất ăn mòn, được định nghĩa là các chất có khả năng gây hư hại hoặc phá hủy các vật liệu, hàng hóa, hoặc phương tiện vận chuyển thông qua các phản ứng hóa học khi có sự rò rỉ hoặc tiếp xúc.Loại 9: Các chất và vật phẩm nguy hiểm khác (Miscellaneous Dangerous Substances and Article)
Đây là các chất và vật phẩm có tính chất nguy hiểm không thuộc vào 8 loại hàng nguy hiểm đã được phân loại trước đó, nhưng vẫn mang theo các đặc tính nguy hiểm theo quy định trong phần A, chương VII của SOLAS-74.
Điều kiện của các đơn vị được phép vận chuyển hàng IMDG
Trong lĩnh vực đường hàng khôngTrong lĩnh vực đường hàng không, để vận chuyển hàng nguy hiểm, các đơn vị phải tuân thủ các quy định cụ thể theo Quyết định số 11/VBHN-BGTVT ngày 14/08/2013 của Bộ Giao thông Vận tải. Các điều kiện đặc thù áp dụng như sau:Đối với hãng hàng không Việt Nam:- Phải có Giấy phép kinh doanh vận chuyển hàng không.
- Cần có Giấy chứng nhận người khai thác tàu bay cho phép vận chuyển hàng nguy hiểm bằng đường hàng không, được cấp hoặc công nhận bởi Cục Hàng không Việt Nam.
- Phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện vận chuyển hàng nguy hiểm bằng đường hàng không do Cục Hàng không Việt Nam cấp.
- Cần được công nhận Giấy chứng nhận đủ điều kiện vận chuyển hàng nguy hiểm bằng đường hàng không từ quốc gia của hãng hàng không hoặc của người khai thác tàu bay liên quan.
- Phương tiện vận chuyển hàng nguy hiểm phải đáp ứng đủ điều kiện tham gia giao thông.
- Thiết bị đặc biệt dành cho vận chuyển hàng nguy hiểm phải tuân thủ các tiêu chuẩn do các Bộ quản lý ngành quy định.
- Các phương tiện cơ giới đường bộ phải được các Bộ quản lý ngành, cơ quan kiểm định và cấp chứng nhận đủ điều kiện vận chuyển hàng nguy hiểm.
- Phải dán nhãn hàng và biểu trưng nguy hiểm của loại, nhóm hàng vận chuyển theo quy định. Nếu có nhiều loại hàng nguy hiểm trên cùng một phương tiện, phải dán đủ các biểu trưng nguy hiểm tương ứng ở hai bên thành và phía sau phương tiện, đảm bảo độ bền cao. Ngoài ra, không được dán biểu trưng nếu không vận chuyển hàng nguy hiểm.
Các lưu ý trong quá trình vận chuyển hàng hóa IMDG
Trước khi vận chuyển hàng IMDG
Trước khi vận chuyển hàng IMDG, người vận tải cần tuân thủ các hướng dẫn của Tổ chức Hàng hải Quốc tế IMO như Bộ luật vận chuyển hàng nguy hiểm (mã hàng hóa nguy hiểm hàng hải quốc tế (IMDG Code)), SOLAS-74 và các điều lưu ý sau:- Đảm bảo bình chứa, đặc biệt là khí nén và gas, đáp ứng yêu cầu về độ bền. Cần kiểm tra áp suất giới hạn của bình chứa trước khi sử dụng và đảm bảo chúng có kết cấu thích hợp. Bình từng chứa hàng nguy hiểm mà chưa được vệ sinh đúng mức được coi là những bình chứa hàng nguy hiểm.
- Hàng nguy hiểm cần được ghi tên gọi theo chuẩn kỹ thuật trong quy định vận tải, không chỉ theo tên thương mại. Mã hiệu và nhãn hiệu của hàng nguy hiểm cần được viết hoặc dán ở những vị trí dễ nhìn thấy nhất để chỉ rõ tính chất nguy hiểm của hàng.
- Tất cả các tài liệu liên quan đến vận chuyển hàng nguy hiểm cần phải gọi đúng tên kỹ thuật trong vận tải, ghi đúng thông tin kỹ thuật của hàng và cần phải có đầy đủ giấy chứng nhận về bao bì, đóng gói, ký hiệu, nhãn hiệu. Tàu cần có danh sách hàng hóa nguy hiểm và sơ đồ vị trí hàng, đồng thời hàng phải được xếp an toàn và tuân thủ quy định phân cách hàng nguy hiểm trong mã hàng hóa nguy hiểm hàng hải quốc tế (IMDG Code).
- Cần có tờ khai và giấy chứng nhận hàng nguy hiểm trên tàu, trong đó cần ghi đầy đủ thông tin về mã số liên hợp quốc (UN Number), hàng hóa, bao bì, cách đóng gói, hướng dẫn xếp dỡ, vận chuyển, bảo quản và xử lý trong trường hợp khẩn cấp.
Quy định về bảo quản, bao bì cho hàng hóa nguy hiểm
Quy định về bảo quản và đóng gói bao bì theo mã hàng hóa nguy hiểm hàng hải quốc tế và mã hàng hóa nguy hiểm hàng hải quốc tế (IMDG Code) và Nghị định 60/2016/NĐ-CP như sau:Theo quy định của mã hàng hóa nguy hiểm hàng hải quốc tế (IMDG Code):- Hàng hóa cần được đóng gói kỹ lưỡng và sử dụng bao bì chất lượng, không bị hợp chất trong bao bì phá hủy và có khả năng chịu được các nguy hiểm thông thường do vận tải gây ra.
- Nếu sử dụng các vật liệu đệm lót cho chất lỏng, cần hạn chế tối đa các nguy cơ từ chất lỏng. Khi đóng chất lỏng trong bình, cần để trống một phần thể tích để tránh nguy cơ nổ.
- Bao bì phải có khả năng chống sự ăn mòn, không phản ứng hóa học với chất chứa bên trong và không bị hoen gỉ, đồng thời phải chống thấm và đảm bảo không rò rỉ khi vận chuyển hoặc xảy ra sự cố.
- Nếu tự đóng gói hàng hóa, cá nhân hoặc tổ chức cần tiến hành thực nghiệm và kiểm tra bao bì trước khi sử dụng để đảm bảo không xảy ra rò rỉ hay rơi lọt chất độc hại khi vận chuyển.
- Sau khi sử dụng, các loại bao bì cần được bảo quản riêng theo quy định của nhà nước.
- Bao bì cần phù hợp với loại hàng chứa bên trong và miễn nhiễm với hóa chất hoặc tác động của hàng nguy hiểm.
Câu hỏi thường gặp về mã hàng hóa nguy hiểm hàng hải quốc tế
IMDG là gì?
IMDG Code là bộ quy tắc dùng để phân loại, đóng gói, ghi nhãn, lập chứng từ và sắp xếp hàng nguy hiểm khi vận chuyển bằng đường biển.
Hàng IMO là gì?
Hàng IMO là cách gọi phổ biến của hàng nguy hiểm chịu sự quản lý theo mã hàng hóa nguy hiểm hàng hải quốc tế và yêu cầu an toàn của Tổ chức Hàng hải Quốc tế.
DG container là gì?
DG container là container chứa hàng nguy hiểm. Chủ hàng phải khai đúng UN Number, class, packing group, số lượng và cung cấp chứng từ theo yêu cầu của hãng tàu.
IMDG 5.1 quy định nhóm hàng nào?
Class 5.1 là chất oxy hóa. Nhóm này có thể làm tăng nguy cơ cháy nên cần đóng gói, dán nhãn và phân cách đúng quy định.
IMDG Class 4 gồm những nhóm nào?
Class 4 bao gồm chất rắn dễ cháy, chất có khả năng tự bốc cháy và chất khi gặp nước có thể phát sinh khí dễ cháy.
Để rà hồ sơ cùng chủ đề, xem thủ tục nhập khẩu hóa chất và lưu ý khi vận chuyển hàng đặc thù.















