6 quy tắc áp mã HS của hàng hóa

Công ty TNHH Vận Tải Project Shipping tự tin là một trong những nhà thầu vận tải Đa Phương Thức hàng đầu tại Việt Nam. 

Mã HS là thuật ngữ phổ biến trong xuất nhập khẩu, đóng vai trò quan trọng trong thủ tục hải quan. Đặc tính đa dạng của hàng hóa làm cho việc xác định mã HS trở nên phức tạp. Project Shipping xin chia sẻ đến bạn 6 quy tắc áp mã HS của hàng hoá đơn giản và dễ nhớ nhất!

6 quy tắc áp mã HS của hàng hóa
6 quy tắc áp mã HS của hàng hóa

Mã HS là gì?

HS là viết tắt của Harmonized Commodity Description and Coding System (Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa), là một mã số được sử dụng với mục đích phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu theo Hệ thống phân loại do Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) phát hành.

Cấu trúc của mã HS

Cấu trúc của một mã HS bao gồm bốn phần chính như sau:

  • Phần: Mã HS bao gồm tổng cộng 21 hoặc 22 phần, mỗi phần đều có chú thích riêng.
  • Chương: Mã HS bao gồm 97 chương, trong đó chương 98 và 99 dành riêng cho từng quốc gia. Mỗi chương được đặc trưng bởi hai ký tự đầu, cung cấp mô tả tổng quát về hàng hóa, và mỗi chương có chú thích riêng.
  • Nhóm: Hàng hóa được phân chia thành từng nhóm chung, mỗi nhóm được đại diện bằng hai ký tự.
  • Phân nhóm: Mỗi nhóm chung được chia ra thành các phân nhóm cụ thể hơn, bao gồm hai ký tự để định danh.
6 quy tắc áp mã HS của hàng hóa
6 quy tắc áp mã HS của hàng hóa

Vai trò của mã HS trong hoạt động xuất nhập khẩu

  • Giúp xác định chính xác sản phẩm cụ thể được xuất nhập khẩu, đảm bảo sản phẩm được phân loại đúng cách và tuân thủ các quy định hải quan và thuế nhập khẩu.
  • Mỗi mã HS code có mức thuế nhập khẩu riêng, việc phân loại đúng mã HS code giúp nhà nhập khẩu tính toán chính xác khoản thuế cần nộp và thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ thuế, tránh những rủi ro pháp lý sau này.
  • Các quy định và hạn chế thường được áp dụng dựa trên mã HS code. Xác định sai mã HS code có thể dẫn đến thất thoát, chậm trễ hoặc vi phạm quy định hải quan.
  • Việc tra cứu chính xác mã HS khi thực hiện các hoạt động xuất nhập khẩu là rất quan trọng để tránh những vấn đề pháp lý và hậu quả tiêu cực.

6 quy tắc áp mã HS của hàng hóa

Quy tắc 1: Chú giải chương và định danh hàng hóa

Phần và Chương trong Mã HS chỉ hỗ trợ việc xác định vị trí của hàng hóa mà không có giá trị pháp lý trong việc phân loại. Chúng giúp dễ dàng tra cứu định danh hàng hóa nhưng không mô tả đầy đủ loại hàng. Chú giải của từng chương quyết định cách phân loại hàng hóa và là yếu tố quan trọng được áp dụng trong các quy tắc sau. Đảm bảo kiểm tra chú giải của Phần và Chương để phân loại chính xác hàng hóa là rất quan trọng.

Quy tắc 2: Sản phẩm chưa hoàn thiện và hợp chất cùng nhóm

Quy tắc 2a: Sản phẩm chưa hoàn thiện

Trong trường hợp sản phẩm chưa hoàn thiện nhưng có tính năng tương tự như sản phẩm hoàn thiện, nó có thể được phân loại vào cùng một mã HS với sản phẩm hoàn thiện.

Ví dụ, nếu một chiếc xe đạp thiếu yên xe vẫn sẽ được áp dụng mã sản phẩm của xe đạp hoàn thiện nếu yên xe được tháo rời và sẽ được lắp ráp sau này. Điều này áp dụng vì các bộ phận thiếu rời và sẽ được lắp ráp sau này để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh.

Như vậy, dù sản phẩm chưa hoàn thiện nhưng có khả năng hoàn thiện sau này, nó vẫn được phân loại vào cùng mã HS với sản phẩm hoàn thiện tương đương để đảm bảo sự nhất quán và tiện lợi trong thực hiện quy định hải quan và thuế nhập khẩu.

Quy tắc 2b: Hỗn hợp, hợp chất của các nguyên liệu hoặc các chất

Quy tắc này áp dụng khi hàng hóa là một hỗn hợp của các nguyên liệu và chất liệu khác nhau:

  1. Nếu hỗn hợp hoặc hợp chất của các nguyên liệu hoặc chất thuộc cùng một nhóm, thì nó sẽ được phân loại trong nhóm đó.
  2. Nếu hỗn hợp hoặc hợp chất của các nguyên liệu hoặc chất thuộc các nhóm khác nhau, thì nó sẽ được áp mã dựa trên chất cơ bản nhất của hỗn hợp.

Ví dụ, nước rửa tay là một hỗn hợp của các chất hóa học như cồn, sodium lactate (chất hút ẩm), tinh dầu, v.v. Để phân loại hỗn hợp này, chúng ta sẽ áp dụng mã của chất cơ bản nhất, tức là nước rửa tay.

Bạn có thể tham khảo những nội dung liên quan khác về kiến thức chuyên ngành tại Project Shipping để nắm được thêm những thông tin bổ ích khác.

6 quy tắc áp mã HS của hàng hóa
6 quy tắc áp mã HS của hàng hóa

Quy tắc 3: Hàng hóa thuộc nhiều nhóm

Quy tắc 3a

Quy tắc này khẳng định rằng nhóm hàng hóa có mô tả chi tiết nhất sẽ được ưu tiên phân loại sản phẩm hơn các nhóm có mô tả tổng quát. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm được phân loại một cách chính xác và chi tiết nhất dựa trên các đặc điểm quan trọng nhất của nó.

Ví dụ 1: Trong trường hợp hỗn hợp nấu bia, mã HS code của sản phẩm được xác định dựa trên nguyên liệu chiếm tỷ lệ lớn nhất trong hỗn hợp. Trong trường hợp này, lúa mì chiếm 60% nên mã HS code được áp dụng là của lúa mì (mã HS 1001).

Ví dụ 2: Đối với chiếc thắt lưng, dù sản phẩm có các thành phần từ da, nhựa và nhôm, nhưng vì da là nguyên liệu chiếm ưu thế và có giá trị cao hơn, sản phẩm được phân loại với mã HS code cho hàng may mặc và phụ kiện quần áo bằng da (mã HS 4203). Điều này thể hiện sự ưu tiên cho nhóm hàng hóa có mô tả chi tiết nhất.

Quy tắc 3b

Khi không thể sử dụng quy tắc 3a để phân loại hàng hóa hỗn hợp, chúng ta có thể thực hiện phân loại dựa trên nguyên liệu hoặc các bộ phận cấu thành.

Ví dụ: Trong trường hợp của bộ sản phẩm máy tạo kiểu tóc, bao gồm máy tạo kiểu tóc, lược và ghim tóc, máy tạo kiểu tóc được xem là sản phẩm chính với tính năng đặc biệt nhất. Do đó, mã HS của máy tạo kiểu tóc sẽ được áp dụng cho toàn bộ bộ sản phẩm này.

Quy tắc 3c

Khi không thể áp dụng Quy tắc 3a hoặc 3b, Quy tắc 3c sẽ được áp dụng để phân loại hàng hóa. Theo quy tắc này, hàng hóa sẽ được phân loại vào nhóm cuối cùng trong danh sách nhóm được xem xét để phân loại.

Ví dụ: Một bộ sản phẩm sửa chữa bao gồm Cờ lê, Kìm, Tô vít. Trong đó, Cờ lê có mã HS nằm ở thứ tự cuối cùng trong danh sách các mã HS được xem xét. Do đó, để phân loại bộ sản phẩm sửa chữa này, bạn sẽ áp dụng mã HS của sản phẩm Cờ Lê cho toàn bộ bộ sản phẩm sửa chữa.

Quy tắc 4: Phân loại theo hàng hóa giống nhất

Trong trường hợp hàng hóa không thể phân loại theo các quy tắc đã được nêu trên, thì nó sẽ được phân loại vào nhóm hàng hóa giống nhất.

Quy tắc này áp dụng bằng cách so sánh hàng hóa cần phân loại với các hàng hóa tương tự đã được phân loại trước đó, từ đó xác định nhóm hàng hóa giống nhất. Các yếu tố để xác định hàng hóa giống nhau bao gồm: mô tả, đặc điểm, tính chất, và mục đích sử dụng của hàng hóa.

Quy tắc 5: Hộp đựng, bao bì

Quy tắc 5a: Hộp, bao, túi và các loại bao bì chứa đựng tương tự

Các loại bao, túi, hộp đựng phù hợp hoặc có hình dạng đặc biệt, dùng để chứa sản phẩm xác định, dùng trong thời gian dài và đi kèm với sản phẩm khi bán sẽ được phân loại cùng với sản phẩm bên trong.

Ví dụ: Túi dùng để đựng đàn guitar sẽ được áp mã HS cùng với đàn guitar.

Quy tắc 5b: Bao bì

Quy tắc này áp dụng cho việc phân loại các loại bao bì thường được sử dụng với mục đích đóng gói và chứa đựng hàng hóa, bao gồm các sản phẩm được nhập cùng hàng hóa như hộp carton, túi nilon,…

Quy tắc này không áp dụng cho các loại bao bì chất liệu kim loại có thể tái sử dụng.

Quy tắc 6: Giải thích cách phân loại và so sánh cho đúng

Để đảm bảo sự nhất quán trong việc phân loại hàng hóa và các phân nhóm của một nhóm, cần chú ý đến sự phù hợp của từng phân nhóm với nội dung cụ thể của chúng, đồng thời cũng cần so sánh chúng với chú giải của chương liên quan.

Đối với việc so sánh một sản phẩm giữa các nhóm hoặc phân nhóm khác nhau, quan trọng phải đảm bảo rằng so sánh được thực hiện ở cùng cấp độ, để có kết quả phân loại chính xác và nhất quán.

Xem thêm: Dịch vụ vận tải biển nội địa

Trên đây là 6 quy tắc áp mã HS Project Shipping muốn chia sẻ tới bạn. Hy vọng những thông tin trong bài sẽ giúp bạn tìm được mã HS phù hợp cho mặt hàng của mình.

Liên hệ với chúng tôi
Facebook
Twitter
LinkedIn
Pinterest
Telegram
Đánh giá bài viết
LIÊN HỆ HỖ TRỢ
Gửi Form liên hệ tư vấn & báo giá

Chúng tôi sẽ liên hệ lại ngay khi nhận được phản hồi của Quý Khách Hàng và Doanh Nghiệp.

Hỗ trợ xuyên suốt

Đội ngũ Project Shipping cam kết mang đến cho Khách Hàng trải nghiệm vận chuyển An Toàn, Nhanh Chóng và Đúng Tiến Độ

Hỗ trợ, tư vấn & báo giá dịch vụ
Bài viết liên quan
Chargeable Weight là gì? Cách tính khối lượng hàng Air và Sea
Chargeable Weight là gì? Cách tính khối lượng hàng Air và Sea
Trong lĩnh vực vận chuyển hàng hóa quốc tế, khái niệm “Chargeable Weight” đóng một vai trò...
Giá CNF là gì? Khám phá chi tiết về CNF
Giá CNF là gì? Khám phá chi tiết về CNF
Trong xuất nhập khẩu, thuật ngữ “CNF” thường được sử dụng khi thảo luận về giá cước vận chuyển...
Thủ Tục Xuất Khẩu Hàng Hóa
Thủ Tục Nhập Khẩu Hàng Hóa
Giấy Phép Chuyên Ngành

DOWNLOAD BẢNG GIÁ