Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của thương mại quốc tế, việc am hiểu chi tiết về cước vận chuyển đường biển từ Cảng Hải Phòng đến Cảng Toronto đóng vai trò then chốt đối với các doanh nghiệp. Hiểu rõ mức cước và các yếu tố ảnh hưởng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Project Shipping, với vị thế là một trong những đơn vị logistics hàng đầu, cam kết mang đến giải pháp vận chuyển an toàn, hiệu quả và đáng tin cậy, giúp doanh nghiệp tối đa hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Giới thiệu về cảng Toronto – Canada
Cảng Toronto, nằm tại thành phố Toronto – Canada, là một trong những cảng lớn nhất ở Bắc Mỹ, tọa lạc bên bờ hồ Ontario. Đây là một trung tâm vận tải quan trọng, phục vụ cho hàng hóa xuất nhập khẩu của Canada và các nước khác. Cảng Toronto có tọa độ 43º 40′ 51” N, -79º -21′ -54” W. Mã cảng: CATOR. Cảng này có nhiều bến tàu hiện đại, hỗ trợ cả tàu container và tàu chở hàng rời, góp phần vào sự phát triển kinh tế của khu vực.
Dịch vụ vận chuyển hàng từ Hải Phòng Việt Nam đến Toronto – Canada của Project Shipping
Với bề dày kinh nghiệm trong ngành logistics, Project Shipping mang đến dịch vụ vận chuyển hàng hóa hiệu quả giữa Cảng Hải Phòng và Cảng Toronto. Chúng tôi luôn đảm bảo giải pháp vận tải linh hoạt với mức giá hợp lý, đồng thời cam kết an toàn và ổn định trên các tuyến đường biển. Điều này giúp khách hàng dễ dàng đáp ứng nhu cầu kinh doanh, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Các mặt hàng vận chuyển đi Toronto – Canada
Việt Nam hiện đang đẩy mạnh xuất khẩu nhiều loại hàng hóa đa dạng sang Toronto, Canada, góp phần vào sự tăng trưởng thương mại song phương giữa hai quốc gia. Dưới đây là những mặt hàng chủ lực mà Việt Nam xuất khẩu:
- Điện thoại di động và linh kiện: Việt Nam đã trở thành một trong những trung tâm sản xuất thiết bị di động lớn, với các sản phẩm điện thoại và linh kiện chất lượng cao được xuất khẩu mạnh mẽ sang Canada, phục vụ nhu cầu ngày càng tăng tại thị trường này.
- Sắt thép: Với ngành công nghiệp sắt thép phát triển mạnh mẽ, Việt Nam cung cấp các sản phẩm sắt thép chất lượng cao cho thị trường Canada, được ứng dụng trong xây dựng và các ngành công nghiệp khác.
- Máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng: Các loại máy móc và thiết bị công nghiệp do Việt Nam sản xuất được đánh giá cao về độ bền và hiệu suất, đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp Canada trong nhiều lĩnh vực sản xuất và kỹ thuật.
- Thức ăn chăn nuôi, phân bón, và thuốc trừ sâu: Việt Nam xuất khẩu các sản phẩm nông nghiệp hỗ trợ ngành chăn nuôi và trồng trọt của Canada, cung cấp nguồn thức ăn chăn nuôi, phân bón và thuốc trừ sâu đảm bảo chất lượng.
- Cao su: Sản phẩm cao su của Việt Nam, với nhiều ứng dụng trong công nghiệp và sản xuất, là một trong những mặt hàng được xuất khẩu thường xuyên sang Canada.
- Đồ gia dụng: Các sản phẩm đồ gia dụng từ Việt Nam như nội thất, đồ dùng nhà bếp và đồ trang trí được người tiêu dùng Canada ưa chuộng nhờ tính thẩm mỹ và chất lượng.
- Thủy sản: Việt Nam nổi tiếng với các sản phẩm thủy sản phong phú và chất lượng cao, từ cá, tôm đến các loại hải sản khác, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm nghiêm ngặt của Canada.
- Đồ chơi và dụng cụ thể thao: Để phục vụ nhu cầu giải trí và rèn luyện sức khỏe, Việt Nam cung cấp các sản phẩm đồ chơi và dụng cụ thể thao đa dạng, từ đồ chơi trẻ em đến thiết bị thể thao chuyên nghiệp cho thị trường Canada.
Các mặt hàng này không chỉ thể hiện sự đa dạng trong xuất khẩu của Việt Nam mà còn góp phần quan trọng vào mối quan hệ thương mại bền vững giữa Việt Nam và Canada.
Cước vận chuyển từ cảng Hải Phòng Việt Nam đến Toronto – Canada
- Cước vận chuyển hàng FCL (Cont 20/40)
Cước vận chuyển hàng nguyên container (FCL) từ cảng Hải Phòng đi cảng Toronto có mức giá cụ thể như sau:
| Container 20 feet | Container 40 feet |
| 2250 USD | 3250 USD |
Mức cước này cung cấp giải pháp vận chuyển hiệu quả, phù hợp cho các doanh nghiệp muốn tối ưu chi phí khi xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam sang Canada.
- Cước vận chuyển hàng LCL (Hàng lẻ tính theo CBM)
| Cước vận chuyển hàng LCL (TỐI THIỂU 1CBM/USD) | 32 USD |
Mức cước này phù hợp cho các lô hàng nhỏ, giúp tối ưu chi phí vận chuyển cho doanh nghiệp khi xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam sang Canada.
Phụ phí và Local Charge tại Việt Nam
- Local charges hàng nguyên container FCL:
Khi vận chuyển hàng nguyên container (FCL) từ Việt Nam đi Toronto, bên cạnh cước vận chuyển chính, các doanh nghiệp cần lưu ý đến các khoản phụ phí và local charges.
| Hàng FCL | ||||
| Cont 20DC | Cont 40DC/HC | Cont 20RF | Cont 40RF | |
| Phí THC | $145 | $235 | $195 | $295 |
| Phí Vận Đơn (Bill) | $40 | $40 | $40 | $40 |
| Phí khai AMS (AMS) | $35 | $35 | $35 | $35 |
| Phí Chì (Seal) | $8 | $10 | $8 | $10 |
| Phí Thả hàng (Telex) | $40 | $40 | $40 | $40 |
Bạn có thể tham khảo thêm về vận tải đường biển cũng như các thông tin khác tại Project Shipping để hiểu rõ hơn về dịch vụ vận chuyển này.

- Local charges hàng lẻ LCL:
Đối với hàng lẻ (LCL), các local charges tại Việt Nam cũng bao gồm nhiều khoản phụ phí tương tự như hàng FCL, nhưng được tính toán trên cơ sở khối lượng hoặc thể tích hàng hóa.
| Hàng LCL | |
| THC | 10 USD/CBM |
| CFS | 10 USD/CBM |
| LSS | 10 USD/CBM |
| GRI | 40 USD/CBM |
| AMS | 30 USD/SET |
| Fumigation | $20/SET |
Vận chuyển hàng nguyên container từ Hải Phòng Việt Nam đi Toronto – Canada và ngược lại bằng đường biển (Full Container Load – FCL)
Project Shipping cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng container nguyên (FCL), bao gồm các loại như 20’DC, 40’DC, container lạnh và container flat rack, phục vụ cho nhiều hình thức giao dịch quốc tế:
- Dịch vụ vận chuyển door to door (FCL): Áp dụng cho các điều kiện như EXW, FCA, DAP, DDP, dịch vụ này bao gồm việc thu gom hàng hóa từ địa chỉ của người bán và giao đến địa chỉ của người mua.
- Dịch vụ vận chuyển port to door (FCL): Dành cho các giao dịch theo điều kiện như FAS, FOB, dịch vụ này vận chuyển hàng từ cảng xuất phát đến kho của người mua.
- Dịch vụ vận chuyển port to port (FCL): Phù hợp với các điều kiện như FAS, FOB, khi không cần khai báo hải quan hay giao hàng nội địa, dịch vụ này chuyên chở hàng từ cảng của người bán đến cảng của người mua.
Vận chuyển hàng lẻ từ Hải Phòng Việt Nam đi Toronto – Canada và ngược lại bằng đường biển (Less than Container Load – LCL)
Project Shipping cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng lẻ với khối lượng từ dưới 1cbm đến dưới 16cbm, bao gồm các phương thức ghép hàng và đóng container cho cả xuất và nhập khẩu từ Canada như sau:
- Dịch vụ door to door hàng lẻ (LCL): Phục vụ khách hàng mua hàng theo các điều kiện như EXW, FCA, DAP, DDP. Dịch vụ này bao gồm việc thu gom hàng từ địa chỉ người bán, tập hợp hàng hóa tại kho, đóng container và giao đến kho của người mua.
- Dịch vụ port to door hàng lẻ (LCL): Dành cho khách hàng theo các điều kiện như FAS, FOB, bao gồm nhận hàng từ bãi tập kết hoặc cảng gần nhất và vận chuyển đến kho của người mua.
- Dịch vụ port to port hàng lẻ (LCL): Áp dụng cho khách hàng theo các điều kiện như FAS, FOB, khi không yêu cầu dịch vụ hải quan hay giao hàng nội địa. Người bán đưa hàng ra bãi tập kết hoặc cảng gần nhất, Project Shipping sẽ tập hợp hàng hóa và vận chuyển về kho để người mua có thể nhận hàng.
Các loại container – kích thước và khối lượng
- Container vận chuyển hàng khô, bao gồm các loại 20 feet, 40 feet, và 45 feet (được ký hiệu là 20’DC, 40’DC, 45’DC), được chia thành hai nhóm: container thường (Dry Container) và container cao (Dry High Cubes Container). Những container này chuyên dùng cho hàng hóa khô, tổng hợp, không cồng kềnh và có khả năng chịu lực tốt.
Kích thước và trọng lượng lọt lòng của các container tiêu chuẩn 20’, 40’, 45’ như sau:
| Loại Container | Chiều dài (m) | Chiều rộng (m) | Chiều cao (m) | Thể tích (m3) |
| Container 20 feet | 5.898 | 2.352 | 2.395 | 33.2 m3 |
| Container 40 feet thường | 12.032 | 2.35 | 2.392 | 67.6 m3 |
| Container 40 feet cao | 12.023 | 2.352 | 2.698 | 76.3 m3 |
| Container 45 cao | 13.556 | 2.340 | 2.597 | 83.0 m3 |
- Container 20 feet, 40 feet lạnh (Reefer container): thường được sử dụng cho hàng hóa cần duy trì nhiệt độ nhất định:
Kích thước và trọng lượng lọt lòng của các container lạnh tiêu chuẩn 20’, 40’:
| Loại Container | Chiều dài (m) | Chiều rộng (m) | Chiều cao (m) | Thể tích (m3) |
| Container 20 ’RF | 5.485 | 2.286 | 2.265 | 28.4 m3 |
| Container 40‘RF | 11.572 | 2.296 | 2.521 | 67.0 m3 |
- Container mở nóc (Open Top Container): Được thiết kế đặc biệt với phần trên mở, giúp thuận tiện trong việc xếp dỡ các loại hàng hóa có chiều cao vượt quá container tiêu chuẩn.
- Container mặt phẳng (Flat Rack Container): Với cấu trúc phẳng lý tưởng cho việc vận chuyển hàng hóa nặng hoặc các sản phẩm có hình dáng bất thường, đảm bảo dễ dàng trong quá trình bốc dỡ.
- Container bồn (Tank Container): Được sử dụng để vận chuyển các chất lỏng, hóa chất, hoặc khí nén, với thiết kế chuyên dụng nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả trong vận chuyển.

Lịch tàu từ Hải Phòng Việt Nam đi Toronto – Canada
| Loại hàng hóa | Ngày khởi hành | Thời gian vận chuyển dự kiến | Ghi chú |
| Hàng nguyên container (FCL) | Thứ Ba, Thứ Tư, Thứ Sáu, Chủ Nhật hàng tuần | 48 – 53 ngày | Đảm bảo hàng hóa được giao nhận đúng thời gian và an toàn
Giúp doanh nghiệp linh hoạt trong kế hoạch xuất khẩu |
| Hàng lẻ (LCL) | Thứ Hai, Thứ Tư, Thứ Sáu, Chủ Nhật hàng tuần | 35 – 38 ngày |
Những lưu ý khi vận chuyển hàng từ Hải Phòng Việt Nam đi Toronto – Canada
Trước khi tiến hành xuất khẩu hàng hóa từ Hải Phòng sang Toronto, Canada, cần thực hiện một số bước quan trọng để đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ:
- Kiểm tra thủ tục nhập khẩu và yêu cầu bắt buộc tại Canada: Trước khi xuất khẩu, bạn cần nghiên cứu kỹ các quy định nhập khẩu của Canada, bao gồm các tiêu chuẩn về an toàn, chất lượng và kiểm dịch. Điều này giúp đảm bảo hàng hóa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu pháp lý khi nhập vào thị trường này.
- Kiểm tra thủ tục xuất khẩu tại Việt Nam: Xác minh rằng hàng hóa xuất khẩu không bị ràng buộc bởi giấy phép xuất khẩu hoặc thuế xuất khẩu tại Việt Nam. Điều này đảm bảo quy trình xuất khẩu diễn ra suôn sẻ mà không gặp trở ngại về pháp lý.
- Xin giấy phép nhập khẩu đối với hàng đặc biệt: Đối với các loại hàng hóa như thực phẩm, sản phẩm y tế, cây trồng và động vật sống, cần xin giấy phép nhập khẩu từ Canada trước khi xuất hàng từ Việt Nam. Điều này là bắt buộc để tránh bị từ chối khi hàng đến nơi.
- Chứng nhận xuất xứ (C.O): Hãy xin chứng nhận xuất xứ từ Việt Nam (C.O) để tận dụng các ưu đãi về thuế khi xuất khẩu sang Canada theo các hiệp định thương mại. Điều này giúp giảm chi phí nhập khẩu và tạo lợi thế cạnh tranh cho sản phẩm của bạn.
- Chứng nhận kiểm dịch thực vật: Đối với hàng hóa là cây trồng hoặc sản phẩm từ cây chưa qua chế biến, bạn cần làm thủ tục chứng nhận kiểm dịch thực vật tại Việt Nam. Đây là yêu cầu quan trọng để đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm dịch của Canada.
- Phun trùng đối với sản phẩm từ gỗ: Đối với các sản phẩm từ gỗ, bao gồm gỗ thành phẩm hoặc đã qua sơ chế, cần tiến hành phun trùng trước khi xuất khẩu. Điều này giúp ngăn ngừa sâu bệnh và đảm bảo hàng hóa được phép nhập khẩu vào Canada.
- Đảm bảo đóng gói chắc chắn: Vì thời gian vận chuyển hàng hóa đến Canada khá dài, việc đóng gói hàng cần được thực hiện chắc chắn để bảo vệ hàng hóa tránh hư hại trong suốt quá trình vận chuyển.
- Chọn đơn vị vận chuyển uy tín: Tìm kiếm một công ty vận chuyển chuyên tuyến Việt Nam – Canada uy tín, có kinh nghiệm trong việc tư vấn và hỗ trợ quy trình xuất khẩu. Điều này giúp bạn giải đáp các thắc mắc và đảm bảo quy trình vận chuyển được thực hiện chuyên nghiệp và an toàn.
Lời kết
Việc tìm hiểu cước vận chuyển đường biển từ Cảng Hải Phòng đến Cảng Toronto không chỉ giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về chi phí mà còn cung cấp thông tin cần thiết để xây dựng chiến lược vận chuyển hiệu quả. Với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trong lĩnh vực logistics, nắm bắt những yếu tố ảnh hưởng đến cước phí sẽ là chìa khóa giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động xuất nhập khẩu và nâng cao lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Để đảm bảo quy trình vận chuyển suôn sẻ và hiệu quả, hãy liên hệ ngay với Project Shipping – đối tác đáng tin cậy trong việc cung cấp các giải pháp logistics toàn diện và tư vấn chuyên nghiệp cho doanh nghiệp của bạn.
Xem thêm: Cước vận chuyển đường biển từ Cảng Hải Phòng đến Cảng Heifei






