Trong bối cảnh thương mại quốc tế phát triển, nắm rõ cước vận chuyển đường biển từ Cảng Cát Lái đến Cảng Mersin là điều cần thiết cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Project Shipping, đơn vị uy tín trong lĩnh vực vận chuyển hàng hóa, cam kết cung cấp thông tin chi tiết về cước vận chuyển đường biển từ Cảng Cát Lái đến Cảng Mersin. Chúng tôi mang đến giải pháp tối ưu về chi phí và thời gian, đảm bảo hàng hóa được giao an toàn và đúng hạn. Hãy cùng Project Shipping tìm hiểu thêm về dịch vụ của chúng tôi trong bài viết dưới đây!

Giới thiệu về cảng Mersin – Thổ Nhĩ Kỳ
Cảng Mersin là một trong những cảng biển hàng đầu của Thổ Nhĩ Kỳ và khu vực Trung Đông, nổi bật với môi trường logistics thuận lợi để xử lý và vận chuyển hàng hóa hiệu quả. Kết nối với các thành phố công nghiệp lớn như Gaziantep, Kayseri, Kahramanmaras, và Konya qua mạng lưới đường cao tốc và đường ray xe lửa 4 làn, cảng Mersin đảm bảo khả năng vận chuyển nhanh chóng và linh hoạt. Sân bay quốc tế Adana Sakirpasa chỉ cách cảng 69 km, tăng cường thêm khả năng kết nối hàng không.
Đặc biệt, khu vực tự do Mersin nằm ngay cạnh cảng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc lưu thông hàng hóa và giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian vận chuyển cũng như tối ưu hóa các quy trình liên quan. Với khoảng 20 hãng tàu hoạt động, cảng Mersin không chỉ kết nối với các cảng khác mà còn mở rộng khả năng giao thương toàn cầu.
Đứng thứ 95 trong danh sách 120 cảng biển lớn nhất thế giới, cảng Mersin có chiều dài neo tàu container lên tới 1.485 m, cho phép tiếp nhận các tàu có kích thước lớn. Được trang bị 11 giàn cẩu cố định và 5 cẩu di động, cảng Mersin hoàn toàn đáp ứng nhu cầu xử lý hàng hóa đa dạng, đảm bảo phục vụ tốt nhất cho các doanh nghiệp.
Dịch vụ vận chuyển hàng từ Cát Lái Việt Nam đến Mersin – Thổ Nhĩ Kỳ của Project Shipping
Mối quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Thổ Nhĩ Kỳ đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong các lĩnh vực như máy móc, thiết bị điện tử và hàng may mặc. Để khai thác hiệu quả những cơ hội này, các doanh nghiệp cần lựa chọn giải pháp vận chuyển an toàn, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Project Shipping, với kinh nghiệm dày dạn và uy tín trong ngành logistics, tự hào mang đến các dịch vụ logistics toàn diện. Chúng tôi cam kết minh bạch trong cước phí và các chi phí liên quan, đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc tối ưu hóa quy trình vận chuyển. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.
Các mặt hàng vận chuyển đi Mersin – Thổ Nhĩ Kỳ
Hành lang vận tải biển giữa cảng Mersin (Thổ Nhĩ Kỳ) và cảng Cát Lái (Việt Nam) đã thiết lập một kết nối giao thương chiến lược, thúc đẩy hợp tác kinh tế song phương. Tuyến đường này không chỉ giúp Việt Nam tiếp cận các nguồn hàng chất lượng từ Thổ Nhĩ Kỳ mà còn góp phần tăng cường quan hệ thương mại và phát triển kinh tế giữa hai quốc gia.
Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam đến Thổ Nhĩ Kỳ bao gồm:
- Điện thoại và linh kiện: Chiếm ưu thế trong cơ cấu xuất khẩu, đáp ứng nhu cầu lớn tại thị trường Thổ Nhĩ Kỳ.
- Sắt thép: Được xuất khẩu đều đặn, phục vụ cho ngành xây dựng và sản xuất.
- Máy móc, thiết bị và phụ tùng: Hỗ trợ nhiều lĩnh vực công nghiệp tại Thổ Nhĩ Kỳ.
- Thức ăn chăn nuôi, phân bón và thuốc trừ sâu: Cung cấp các sản phẩm nông nghiệp thiết yếu cho thị trường.
- Cao su tự nhiên: Được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành sản xuất.
- Đồ gia dụng: Ngày càng được ưa chuộng nhờ chất lượng và giá thành cạnh tranh.
- Thủy sản: Bao gồm tôm, cá và sản phẩm chế biến, giữ vững vị thế trên thị trường.
- Sản phẩm thủ công mỹ nghệ: Như mây, tre, cói và thảm, góp phần mở rộng sự hiện diện quốc tế của Việt Nam.
Tuyến vận tải này đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì chuỗi cung ứng ổn định, tạo đòn bẩy cho các doanh nghiệp trong nước phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu.
Cước vận chuyển từ cảng Cát Lái Việt Nam đến Mersin – Thổ Nhĩ Kỳ
- Cước vận chuyển hàng FCL (Cont 20/40):
Dưới đây là mức giá dịch vụ vận chuyển container nguyên (FCL) từ cảng Cát Lái, Việt Nam đến cảng Mersin, Thổ Nhĩ Kỳ:
|
Loại Container |
Cước Phí (USD) |
| Container 20 feet |
2845 |
|
Container 40 feet |
3706 |
Dịch vụ vận chuyển này cung cấp giải pháp an toàn và tiết kiệm chi phí, giúp doanh nghiệp dễ dàng quản lý hoạt động xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam sang Thổ Nhĩ Kỳ.
- Cước vận chuyển hàng LCL (Hàng lẻ tính theo CBM):
Cước phí vận chuyển hàng hóa LCL từ cảng Cát Lái, Việt Nam đến cảng Mersin, Thổ Nhĩ Kỳ được áp dụng như sau:
|
Loại Hàng Hóa |
Chi Phí (USD) |
| LCL (Tối thiểu 1 CBM) |
43 |
Dịch vụ vận chuyển hàng lẻ (LCL) là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp có nhu cầu nhập khẩu lô hàng nhỏ từ Việt Nam sang Thổ Nhĩ Kỳ. Với chi phí hợp lý và tính linh hoạt trong xử lý hàng hóa, dịch vụ này không chỉ giúp giảm chi phí nhập khẩu mà còn nâng cao hiệu quả cho các doanh nghiệp có nhu cầu không thường xuyên.
Phụ phí và Local Charge tại Việt Nam
- Local charges hàng nguyên container FCL:
Khi thực hiện vận chuyển hàng nguyên container (FCL) từ cảng Việt Nam sang Thổ Nhĩ Kỳ, việc nắm rõ và tính toán các loại cước phí chính, phụ phí cùng chi phí địa phương là điều rất quan trọng để tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả quy trình xuất khẩu. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho các loại container:
|
Loại Phí |
Cont 20DC (USD) | Cont 40DC/HC (USD) | Cont 20RF (USD) | Cont 40RF (USD) |
| Phí THC | 145 | 235 | 195 |
295 |
|
Phí Vận Đơn (Bill) |
40 | 40 | 40 | 40 |
| Phí Khai AMS | 35 | 35 | 35 |
35 |
|
Phí Chì (Seal) |
8 | 10 | 8 | 10 |
| Phí Thả Hàng (Telex) | 40 | 40 | 40 |
40 |
- Local charges hàng lẻ LCL:
Khi thực hiện vận chuyển hàng lẻ (LCL), doanh nghiệp cần lưu ý rằng các chi phí địa phương tại Việt Nam bao gồm nhiều khoản phụ phí tương tự như hàng nguyên container (FCL). Tuy nhiên, các khoản phí này thường được tính theo khối lượng hoặc thể tích hàng hóa (CBM), vì vậy việc xác định chính xác các khoản phí là rất quan trọng để quản lý ngân sách và tối ưu hóa hiệu quả vận chuyển. Dưới đây là danh mục chi phí tham khảo:
|
Danh Mục Phí |
Mức Phí |
| Phí THC |
10 USD/CBM |
|
Phí CFS |
10 USD/CBM |
| Phí AMS |
10 USD/SET |
|
Phí LSS |
8 USD/CBM |
| Phí RR |
25 USD/CBM |
|
Phí Fumigation |
20 USD/SET |

Vận chuyển hàng nguyên container từ Cát Lái Việt Nam đi Mersin – Thổ Nhĩ Kỳ và ngược lại bằng đường biển (Full Container Load – FCL)
Project Shipping tự hào là một trong những đơn vị tiên phong trong lĩnh vực vận chuyển hàng hóa đường biển, cung cấp đa dạng các loại container như 20’DC, 40’DC, container lạnh và flat rack. Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi cam kết mang đến những giải pháp vận chuyển linh hoạt, giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả cho hoạt động giao thương quốc tế của khách hàng.
- Dịch vụ Door to Door (FCL) của Project Shipping được thiết kế nhằm mang lại sự tiện lợi tối đa. Chúng tôi đảm nhận toàn bộ quá trình vận chuyển từ địa chỉ của người bán đến kho của người mua theo các điều kiện giao hàng như EXW, FCA, DAP và DDP. Dịch vụ này giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và tối ưu hóa chi phí logistics, đảm bảo quy trình vận hành diễn ra trơn tru và hiệu quả.
- Dịch vụ Port to Door (FCL) cho phép chúng tôi nhận hàng tại cảng xuất khẩu và giao đến kho của người nhận theo điều kiện FAS hoặc FOB. Quy trình vận chuyển được thực hiện bởi đội ngũ chuyên nghiệp, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hàng hóa trong suốt hành trình. Dịch vụ này rất phù hợp với các doanh nghiệp muốn đảm bảo hàng hóa được vận chuyển an toàn và hiệu quả từ cảng đến địa chỉ cuối cùng.
- Dịch vụ Port to Port (FCL) là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp cần vận chuyển hàng hóa giữa các cảng xuất khẩu và nhập khẩu theo điều kiện FAS và FOB. Dịch vụ này không bao gồm khai báo hải quan nội địa, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí logistics mà vẫn đảm bảo hiệu quả vận hành. Đây là giải pháp tối ưu cho những lô hàng cần được vận chuyển nhanh chóng và linh hoạt giữa các cảng quốc tế.
Vận chuyển hàng lẻ từ Cát Lái Việt Nam đi Mersin – Thổ Nhĩ Kỳ và ngược lại bằng đường biển (Less than Container Load – LCL)
Project Shipping tự hào là đơn vị hàng đầu chuyên cung cấp dịch vụ vận tải đường biển cho hàng lẻ (LCL) với khối lượng từ dưới 1 CBM đến dưới 16 CBM. Chúng tôi cung cấp giải pháp ghép hàng linh hoạt trong container xuất nhập khẩu, giúp khách hàng tối ưu hóa chi phí và quy trình vận chuyển.
- Dịch Vụ Door to Door cho Hàng Lẻ (LCL)
Dịch vụ Door to Door của Project Shipping được thiết kế để phù hợp với các điều kiện EXW, FCA, DAP và DDP, giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức. Chúng tôi sẽ thu gom hàng từ địa chỉ người bán, vận chuyển đến bãi tập kết và giao tận nơi tại kho của người mua, đảm bảo sự thuận tiện tối đa và giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận chuyển. - Dịch Vụ Port to Door cho Hàng Lẻ (LCL)
Dành riêng cho các đơn hàng theo điều khoản FAS và FOB, dịch vụ Port to Door cho phép người bán chỉ cần giao hàng đến bãi tập kết hoặc cảng gần nhất. Phần việc còn lại, từ vận chuyển đến giao tại kho của người mua, sẽ được Project Shipping đảm nhận một cách an toàn và đúng tiến độ. - Dịch Vụ Port to Port cho Hàng Lẻ (LCL)
Dịch vụ Port to Port giúp đơn giản hóa quy trình xuất nhập khẩu cho các đơn hàng FAS và FOB không yêu cầu khai báo hải quan. Người bán chỉ cần giao hàng đến bãi tập kết, sau đó Project Shipping sẽ chịu trách nhiệm ghép hàng và vận chuyển đến nơi nhận.
Bạn có thể tham khảo thêm về vận tải đường biển cũng như các thông tin khác tại Project Shipping để hiểu rõ hơn về dịch vụ vận chuyển này.
Các loại container – kích thước và khối lượng
Container Khô Thông Thường và Container Cao (Dry Container & Dry High Cube Container)
Container khô thông thường và container cao là hai loại container chủ yếu dùng để vận chuyển hàng hóa khô hoặc hàng tổng hợp. Với cấu trúc chắc chắn, chúng giúp bảo vệ hàng hóa khỏi tác động từ môi trường.
|
Loại Container |
Chiều Dài (m) | Chiều Rộng (m) | Chiều Cao (m) | Thể Tích (m³) |
| Container 20 feet | 5.898 | 2.352 | 2.395 |
33.2 |
|
Container 40 feet |
12.032 | 2.350 | 2.392 | 67.6 |
| Container 40 feet cao | 12.023 | 2.352 | 2.698 |
76.3 |
|
Container 45 feet cao |
13.556 | 2.340 | 2.597 |
83.0 |
Container Lạnh (Reefer Container)
Reefer Container được thiết kế đặc biệt để bảo quản hàng hóa yêu cầu nhiệt độ thấp, như thực phẩm, dược phẩm và hàng dễ hư hỏng.
|
Loại Container |
Chiều Dài (m) | Chiều Rộng (m) | Chiều Cao (m) | Thể Tích (m³) |
|
Container 20 feet lạnh |
5.485 | 2.286 | 2.265 | 28.4 |
| Container 40 feet lạnh | 11.572 | 2.296 | 2.521 |
67.0 |
Các Loại Container Đặc Biệt
- Container Mở Nóc (Open Top Container): Thích hợp cho việc vận chuyển hàng hóa có kích thước lớn hoặc không thể đóng nắp thông thường.
- Container Mặt Phẳng (Flat Rack Container): Lý tưởng cho hàng hóa nặng hoặc có hình dạng đặc biệt, đảm bảo an toàn tối đa khi vận chuyển.
- Container Bồn (Tank Container): Được thiết kế chuyên biệt để vận chuyển chất lỏng, với cấu trúc ngăn ngừa rò rỉ, đảm bảo bảo vệ hàng hóa tối ưu.
Lịch tàu từ Cát Lái Việt Nam đến Mersin – Thổ Nhĩ Kỳ
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết về các loại hình vận chuyển, giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn phương thức phù hợp cho nhu cầu của mình:
|
Loại Hàng Hóa |
Ngày Khởi Hành | Thời Gian Vận Chuyển Dự Kiến | Ghi Chú |
| Hàng Nguyên Container (FCL) | Thứ Ba, Thứ Bảy hàng tuần | 46 – 49 ngày |
An toàn, chính xác và linh hoạt, thích hợp cho doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa số lượng lớn. |
|
Hàng Lẻ (LCL) |
Thứ Ba, Thứ Tư, Thứ Sáu, Chủ Nhật hàng tuần | 46 – 49 ngày |
Những lưu ý khi vận chuyển hàng từ Cát Lái Việt Nam đến Mersin – Thổ Nhĩ Kỳ
Để đảm bảo xuất khẩu hàng hóa thành công sang Thổ Nhĩ Kỳ, doanh nghiệp cần nắm vững các thủ tục và yêu cầu bắt buộc sau:
- Kiểm Tra Thủ Tục Nhập Khẩu Tại Thổ Nhĩ Kỳ:
Xác minh các quy định và yêu cầu cụ thể đối với hàng hóa nhập khẩu vào thị trường này. - Kiểm Tra Thủ Tục Xuất Khẩu Tại Việt Nam:
Đảm bảo hàng hóa không gặp trở ngại về giấy phép xuất khẩu hoặc các loại thuế xuất khẩu không bình thường. - Lưu Ý Đối Với Hàng Hóa Đặc Thù:
- Thực Phẩm, Y Tế, Cây Sống, Động Vật Sống: Cần xin giấy phép nhập khẩu vào Thổ Nhĩ Kỳ trước khi xuất hàng.
- Cây Trồng và Sản Phẩm Từ Cây (Chưa Qua Chế Biến): Cần có chứng nhận kiểm dịch thực vật trước khi xuất khẩu.
- Gỗ và Sản Phẩm Từ Gỗ (Đã Sơ Chế Hoặc Thành Phẩm): Bắt buộc thực hiện phun trùng để đáp ứng yêu cầu kiểm dịch.
- Chứng Nhận Xuất Xứ (C.O):
Doanh nghiệp cần xin chứng nhận xuất xứ tại Việt Nam để được hưởng thuế suất ưu đãi khi nhập khẩu vào Thổ Nhĩ Kỳ. - Đóng Gói và Vận Chuyển:
Do thời gian vận chuyển kéo dài, hàng hóa cần được đóng gói chắc chắn để tránh hư hại. - Chọn Đơn Vị Vận Chuyển Uy Tín:
Hợp tác với công ty chuyên tuyến Việt Nam – Thổ Nhĩ Kỳ để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ giải quyết mọi thắc mắc trước khi xuất hàng.
Hãy tận dụng dịch vụ vận chuyển chuyên nghiệp để đảm bảo hàng hóa của bạn đến nơi an toàn và đúng thời hạn!

Lời kết
Việc nắm rõ cước vận chuyển đường biển từ Cảng Cát Lái đến Cảng Mersin là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và hiệu quả logistics trong quá trình xuất khẩu. Với sự hỗ trợ của Project Shipping, bạn không chỉ nhận được thông tin minh bạch về cước phí mà còn được tư vấn tận tình về các dịch vụ vận chuyển phù hợp với nhu cầu cụ thể của mình. Đừng ngần ngại liên hệ với Project Shipping để được tư vấn và nhận báo giá chi tiết nhất cho chuyến hàng của bạn!
Xem thêm: Cước vận chuyển đường biển từ Cảng Đà Nẵng đến Cảng Derince






