Với sự phát triển mạnh mẽ của ngành thương mại quốc tế, cước vận chuyển hàng hóa đóng một vai trò quan trọng trong việc kết nối các nền kinh tế trên toàn cầu. Việc hiểu rõ cước vận chuyển đường biển từ Cảng Cát Lái đến Cảng Gemlik giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và lựa chọn phương án vận chuyển hiệu quả nhất trong các giao dịch xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và Thổ Nhĩ Kỳ. Bài viết này Project Shipping sẽ cung cấp thông tin chi tiết về cước phí, các yếu tố ảnh hưởng, và lợi ích khi sử dụng dịch vụ vận tải biển trên tuyến đường này.

Giới thiệu về Cảng Gemlik – Thổ Nhĩ Kỳ
Cảng Gemlik, tọa lạc ở phía bắc của vịnh Gemlik, nằm trên bờ biển của Biển Marmara, là một trong những cảng quan trọng nhất của Thổ Nhĩ Kỳ. Nằm cách Istanbul khoảng 200 km về phía Đông, cảng này đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các tuyến đường vận tải biển giữa Thổ Nhĩ Kỳ và các quốc gia khác, đặc biệt là các đối tác thương mại lớn như châu Âu, Trung Đông và các khu vực khác.
Cảng Gemlik có cơ sở hạ tầng hiện đại, được trang bị các thiết bị tiên tiến và các dịch vụ logistics hiệu quả, phục vụ cho việc vận chuyển hàng hóa đa dạng như hàng tiêu dùng, thiết bị công nghiệp, vật liệu xây dựng, và đặc biệt là xuất khẩu hàng hóa như ô tô và các sản phẩm công nghiệp của Thổ Nhĩ Kỳ. Cảng này không chỉ là một trung tâm vận chuyển mà còn đóng góp quan trọng vào nền kinh tế của Thổ Nhĩ Kỳ nhờ vào sự phát triển mạnh mẽ của các ngành công nghiệp xuất khẩu.
Dịch vụ vận chuyển hàng từ Cát Lái Việt Nam đến Gemlik – Thổ Nhĩ Kỳ của Project Shipping
Project Shipping tự hào là đối tác chiến lược tin cậy trong việc cung cấp dịch vụ vận chuyển đường biển giữa Cảng Cát Lái và Cảng Gemlik, giúp các doanh nghiệp Việt Nam tối ưu hóa chuỗi cung ứng và giảm thiểu chi phí vận tải. Chúng tôi luôn chú trọng vào việc phát triển các giải pháp logistics linh hoạt và hiệu quả, đảm bảo hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh doanh quốc tế.
Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, Project Shipping cam kết cung cấp những phương án vận chuyển tối ưu cho từng loại hàng hóa, đồng thời đảm bảo sự minh bạch về thông tin và dịch vụ hỗ trợ toàn diện. Chúng tôi không ngừng nỗ lực để tối ưu hóa quy trình vận tải, mang đến cho khách hàng hiệu quả và lợi ích cao nhất trong các hoạt động kinh doanh của mình.
Các mặt hàng vận chuyển đi Gemlik – Thổ Nhĩ Kỳ
Mối quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Thổ Nhĩ Kỳ đang ngày càng phát triển mạnh mẽ, với việc xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam đến Cảng Gemlikđóng vai trò thiết yếu trong việc thúc đẩy sự hợp tác kinh tế giữa hai quốc gia. Các mặt hàng chính trong giao thương này bao gồm:
- Điện thoại và linh kiện: Việt Nam là một trong những trung tâm sản xuất điện thoại lớn, cung cấp các sản phẩm điện tử chất lượng cao, đặc biệt là điện thoại di động và linh kiện, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng tại Thổ Nhĩ Kỳ.
- Sắt thép: Các sản phẩm thép từ Việt Nam, như thép cuộn, thép tấm và thép xây dựng, được xuất khẩu sang Thổ Nhĩ Kỳ để phục vụ ngành công nghiệp và xây dựng, đóng góp vào sự phát triển cơ sở hạ tầng.
- Máy móc, thiết bị và phụ tùng: Việt Nam cũng xuất khẩu máy móc công nghiệp, thiết bị điện và các phụ tùng phục vụ ngành sản xuất và chế tạo tại Thổ Nhĩ Kỳ.
- Thức ăn chăn nuôi, phân bón và thuốc trừ sâu: Các sản phẩm nông nghiệp như thức ăn chăn nuôi, phân bón và thuốc trừ sâu từ Việt Nam giúp đáp ứng nhu cầu phát triển ngành nông nghiệp tại Thổ Nhĩ Kỳ.
- Cao su: Việt Nam cung cấp cao su nguyên liệu và sản phẩm cao su kỹ thuật chất lượng cao cho các ngành công nghiệp chế biến và sản xuất tại Thổ Nhĩ Kỳ.
- Đồ gia dụng: Các sản phẩm gia dụng từ Việt Nam, bao gồm đồ nội thất và thiết bị nhà bếp, được thị trường Thổ Nhĩ Kỳ ưa chuộng nhờ vào chất lượng và mẫu mã phong phú.
- Thủy sản: Thủy sản từ Việt Nam, bao gồm cá, tôm, mực và các sản phẩm chế biến sẵn, là mặt hàng xuất khẩu chủ lực, đáp ứng nhu cầu tiêu thụ thực phẩm tại Thổ Nhĩ Kỳ.
- Sản phẩm mây, tre, cói và thảm: Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ làm từ mây, tre, cói và thảm, mang đậm dấu ấn văn hóa Việt, rất được ưa chuộng tại Thổ Nhĩ Kỳ, đặc biệt trong trang trí nội thất.
Những mặt hàng này không chỉ phản ánh sự đa dạng trong sản xuất của Việt Nam mà còn đóng góp vào sự phát triển kinh tế của cả hai quốc gia, đồng thời củng cố mối quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Thổ Nhĩ Kỳ.
Cước vận chuyển từ cảng Cát Lái Việt Nam đến Gemlik – Thổ Nhĩ Kỳ
- Cước vận chuyển hàng FCL (Cont 20/40)
Dịch vụ vận chuyển FCL từ Cảng Cát Lái đến Cảng Gemlikđược thiết kế dành cho những doanh nghiệp cần vận chuyển hàng hóa với số lượng lớn, yêu cầu sử dụng nguyên container. Project Shipping cam kết cung cấp mức cước phí cạnh tranh, cùng các loại container phù hợp để đáp ứng
|
Container 20 feet |
Container 40 feet |
| 2910 USD |
3771 USD |
Dịch vụ này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí khi xuất khẩu hàng hóa sang Thổ Nhĩ Kỳ, đảm bảo hiệu quả vận chuyển và tiết kiệm tài chính trong chuỗi cung ứng quốc tế.
- Cước vận chuyển hàng LCL (Hàng lẻ tính theo CBM)
| Cước vận chuyển hàng LCL (TỐI THIỂU 1CBM/USD) |
37 USD |
Dịch vụ LCL phù hợp với các doanh nghiệp nhỏ hoặc những lô hàng không đủ lớn để sử dụng nguyên container, giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển mà vẫn đảm bảo hiệu quả và tính linh hoạt trong việc vận chuyển hàng hóa từ Việt Nam đến Thổ Nhĩ Kỳ.
Bạn có thể tham khảo thêm về vận tải đường biển cũng như các thông tin khác tại Project Shipping để hiểu rõ hơn về dịch vụ vận chuyển này.
Phụ phí và Local Charge tại Việt Nam
- Local charges hàng nguyên container FCL:
Khi thực hiện vận chuyển hàng nguyên container (FCL), các doanh nghiệp cần lưu ý một số khoản phụ phí phát sinh ngoài cước vận chuyển chính. Các khoản phí này có thể thay đổi tùy theo loại container và các dịch vụ đi kèm, bao gồm:
|
Hàng FCL |
||||
| Cont 20DC | Cont 40DC/HC | Cont 20RF |
Cont 40RF |
|
|
Phí THC |
$145 | $235 | $195 | $295 |
| Phí Vận Đơn (Bill) | $40 | $40 | $40 |
$40 |
| Phí khai AMS (AMS) | $35 | $35 | $35 |
$35 |
|
Phí Chì (Seal) |
$8 | $10 | $8 | $10 |
| Phí Thả hàng (Telex) | $40 | $40 | $40 |
$40 |
- Local charges hàng lẻ LCL:
Đối với các lô hàng lẻ (LCL), các chi phí địa phương thường được tính theo thể tích hoặc đặc thù của từng loại hàng hóa. Các khoản phụ phí bao gồm:
|
Hàng LCL |
|
|
THC |
USD10/CBM |
| CFS |
USD10/CBM |
|
AMS |
USD10/SET |
| LSS |
USD8/CBM |
|
RR |
USD25/CBM |
| Fumigation |
$20/SET |
Những chi phí này là các khoản phát sinh thường xuyên trong quá trình vận chuyển hàng hóa từ Việt Nam, cần được tính toán kỹ lưỡng để tối ưu hóa chi phí và đảm bảo quá trình giao nhận diễn ra suôn sẻ.

Vận chuyển hàng nguyên container Cát Lái Việt Nam đi Gemlik – Thổ Nhĩ Kỳ và ngược lại bằng đường biển (Full Container Load – FCL)
- Project Shipping tự hào cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng nguyên container (FCL), đáp ứng nhu cầu giao thương giữa cảng Cát Lái và cảng Gemlik. Chúng tôi cung cấp các loại container đa dạng, bao gồm container 20’DC, 40’DC, container lạnh và flat rack, giúp tối ưu hóa việc vận chuyển theo từng yêu cầu đặc thù của hàng hóa.
- Dịch vụ Door-to-Door (FCL): Dịch vụ này hỗ trợ các điều kiện giao hàng EXW, FCA, DAP và DDP, mang lại sự thuận tiện tối đa cho khách hàng, khi hàng hóa được lấy trực tiếp từ kho của người gửi tại Việt Nam và giao đến kho người nhận tại Thổ Nhĩ Kỳ. Mỗi lô hàng đều được đảm bảo vận chuyển an toàn và đúng tiến độ.
- Dịch vụ Port-to-Door (FCL): Áp dụng cho các điều kiện FAS và FOB, dịch vụ này vận chuyển hàng hóa từ cảng Cát Lái tới kho người nhận tại Gemlik. Đây là lựa chọn tiết kiệm thời gian và giảm bớt các thủ tục trong chuỗi cung ứng, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận chuyển.
- Dịch vụ Port-to-Port (FCL): Dịch vụ này dành cho các điều kiện FAS và FOB, chỉ vận chuyển hàng từ cảng Cát Lái đến cảng Gemlik. Sau khi hàng đến cảng, khách hàng có thể tự thực hiện thủ tục thông quan và tiếp tục vận chuyển nội địa tại Thổ Nhĩ Kỳ.
Vận chuyển hàng lẻ Cát Lái Việt Nam đi Gemlik – Thổ Nhĩ Kỳ và ngược lại bằng đường biển (Less than Container Load – LCL)
- Dịch vụ vận chuyển hàng lẻ (LCL) của Project Shipping là giải pháp linh hoạt và tiết kiệm chi phí cho các lô hàng có thể tích từ 1cbm đến 16cbm. Đây là sự lựa chọn lý tưởng cho những doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển khối lượng hàng nhỏ, không cần sử dụng toàn bộ container, giúp giảm thiểu chi phí và tối ưu hóa quy trình giao nhận.
- Dịch vụ Door-to-Door (LCL): Với các điều kiện giao hàng EXW, FCA, DAP và DDP, dịch vụ này cung cấp một giải pháp toàn diện, từ kho của người gửi tại Việt Nam đến kho người nhận tại Thổ Nhĩ Kỳ. Hàng hóa sẽ được tập kết tại kho của Project Shipping, được đóng gói cẩn thận và vận chuyển an toàn đến điểm đến.
- Dịch vụ Port-to-Door (LCL): Dịch vụ này áp dụng cho các điều kiện giao hàng FAS và FOB, vận chuyển hàng từ cảng Cát Lái đến kho người nhận tại Gemlik. Đây là lựa chọn tối ưu giúp doanh nghiệp có thể dễ dàng quản lý chuỗi cung ứng và giảm bớt các thủ tục liên quan.
- Dịch vụ Port-to-Port (LCL): Dành cho các điều kiện giao hàng FAS và FOB, dịch vụ này chỉ bao gồm việc vận chuyển từ cảng Cát Lái đến cảng Gemlik. Sau khi hàng đến cảng, khách hàng sẽ tự thực hiện thủ tục thông quan và vận chuyển nội địa tại Thổ Nhĩ Kỳ.
- Project Shipping cam kết mang đến dịch vụ vận chuyển linh hoạt, an toàn và hiệu quả cho các doanh nghiệp, giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả trong mọi quy trình giao nhận hàng hóa quốc tế.
Các loại container – kích thước và khối lượng
- Container khô tiêu chuẩn (Dry Container) và Container cao (Dry High Cube)
Container khô và container cao là những lựa chọn phổ biến nhất khi vận chuyển hàng hóa không yêu cầu điều kiện bảo quản đặc biệt. Chúng mang lại sự linh hoạt và tiết kiệm chi phí cho các doanh nghiệp.
|
Loại Container |
Chiều dài (m) | Chiều rộng (m) | Chiều cao (m) |
Thể tích (m3) |
|
Container 20 feet |
5.898 | 2.352 | 2.395 | 33.2 m3 |
| Container 40 feet thường | 12.032 | 2.35 | 2.392 |
67.6 m3 |
|
Container 40 feet cao |
12.023 | 2.352 | 2.698 | 76.3 m3 |
| Container 45 cao | 13.556 | 2.340 | 2.597 |
83.0 m3 |
- Container lạnh (Reefer Container)
Container lạnh được sử dụng cho các loại hàng hóa cần kiểm soát nhiệt độ như thực phẩm tươi sống, dược phẩm hoặc các sản phẩm dễ hỏng. Hệ thống làm lạnh của container giúp duy trì nhiệt độ lý tưởng trong suốt quá trình vận chuyển.
|
Loại Container |
Chiều dài (m) | Chiều rộng (m) | Chiều cao (m) |
Thể tích (m3) |
|
Container 20 ’RF |
5.485 | 2.286 | 2.265 | 28.4 m3 |
| Container 40‘RF | 11.572 | 2.296 | 2.521 |
67.0 m3 |
Các loại khác:
- Container mở nóc (Open Top Container)
Loại container này không có mái, phù hợp cho hàng hóa có kích thước lớn hoặc yêu cầu bốc dỡ từ trên xuống. Đây là giải pháp lý tưởng cho hàng hóa có kích thước không thể chứa trong container kín. - Container mặt phẳng (Flat Rack Container)
Container mặt phẳng không có các vách ngắn, rất thích hợp cho việc vận chuyển hàng hóa cồng kềnh và nặng, như máy móc và thiết bị công nghiệp. Đây là lựa chọn tối ưu cho những loại hàng hóa không thể chứa trong container kín. - Container bồn (Tank Container)
Container bồn được thiết kế đặc biệt để vận chuyển các loại chất lỏng, hóa chất hoặc khí nén. Được trang bị các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn, loại container này rất phù hợp cho việc vận chuyển hàng hóa nguy hiểm hoặc cần sự bảo quản đặc biệt.
Các loại container này đều có mục đích sử dụng riêng biệt và được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu vận chuyển khác nhau, từ hàng hóa tiêu chuẩn đến các loại hàng hóa yêu cầu bảo quản đặc biệt.

Lịch tàu từ Cát Lái Việt Nam đi Gemlik – Thổ Nhĩ Kỳ
|
Loại hàng hóa |
Ngày khởi hành | Thời gian vận chuyển dự kiến | Ghi chú |
| Hàng nguyên container (FCL) | Thứ Tư, Thứ Sáu, Chủ Nhật hàng tuần | 36 – 39 ngày |
Các doanh nghiệp nên tập trung vào việc chọn lựa các giải pháp vận chuyển hiệu quả, giúp tối ưu hóa quy trình giao nhận và giảm thiểu các rủi ro có thể phát sinh. |
|
Hàng lẻ (LCL) |
Thứ Hai, Thứ Ba, Thứ Tư, Thứ Sáu, Chủ Nhật hàng tuần |
36 – 39 ngày |
Những lưu ý khi vận chuyển hàng từ Cát Lái Việt Nam đi Gemlik – Thổ Nhĩ Kỳ
Kiểm tra quy trình xuất khẩu tại Việt Nam: Trước khi tiến hành xuất khẩu, doanh nghiệp cần xác định rõ hàng hóa có thuộc diện hạn chế xuất khẩu hoặc yêu cầu giấy phép đặc biệt hay không.
Tuân thủ quy định nhập khẩu của Thổ Nhĩ Kỳ: Một số mặt hàng như thực phẩm, dược phẩm, động vật sống, và cây trồng cần có giấy phép nhập khẩu trước khi xuất khẩu từ Việt Nam.
Chứng nhận xuất xứ (C.O): Để được hưởng các ưu đãi thuế quan khi nhập khẩu vào Thổ Nhĩ Kỳ, doanh nghiệp cần xin cấp chứng nhận xuất xứ từ cơ quan có thẩm quyền tại Việt Nam.
Kiểm dịch và xử lý hàng hóa:
- Hàng nông sản: Cần thực hiện kiểm dịch thực vật trước khi xuất khẩu.
- Gỗ và sản phẩm từ gỗ: Hàng hóa này phải qua quy trình khử trùng để đáp ứng yêu cầu nhập khẩu của Thổ Nhĩ Kỳ.
Đảm bảo đóng gói an toàn: Vì thời gian vận chuyển kéo dài, việc đóng gói hàng hóa chắc chắn và bảo vệ chúng khỏi các tác động bên ngoài là vô cùng quan trọng.
Lựa chọn đơn vị vận chuyển đáng tin cậy: Các doanh nghiệp nên hợp tác với những công ty vận chuyển có kinh nghiệm trong tuyến đường từ Việt Nam đến Thổ Nhĩ Kỳ để đảm bảo việc vận chuyển suôn sẻ và nhận được sự hỗ trợ kịp thời về thủ tục.
Lời kết
Việc vận chuyển hàng hóa từ Cảng Cát Lái đến Cảng Gemlik đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển thương mại giữa Việt Nam và Thổ Nhĩ Kỳ. Để tối ưu hóa cước vận chuyển và đảm bảo sự thuận lợi trong quá trình giao nhận, các doanh nghiệp cần nắm rõ các yếu tố chi phí, quy trình vận chuyển và các dịch vụ logistics phù hợp. Với sự hỗ trợ từ các công ty vận chuyển chuyên nghiệp, doanh nghiệp có thể giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả chuỗi cung ứng toàn cầu.
Hãy liên hệ với Project Shipping ngay hôm nay để nhận được tư vấn chi tiết về chi phí vận chuyển, các giải pháp logistics tối ưu, và hỗ trợ toàn diện trong việc vận chuyển hàng hóa từ Việt Nam sang Thổ Nhĩ Kỳ. Chúng tôi cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp của bạn trong quá trình phát triển bền vững và mở rộng ra thị trường toàn cầu.
Xem thêm: Cước vận chuyển đường biển từ Cảng Cát Lái đến Cảng Dikili






